> Kết quả bóng đá >

Dinamo Bucuresti vs Universitaea Cluj

VĐQG Romania Vòng 22
Địa điểm: Dinamo Stadion Thời tiết: Nhiều mây, -6℃~-5℃
Dinamo Bucuresti
Universitaea Cluj

Sự kiện chính

Dinamo Bucuresti
Phút
Universitaea Cluj
Iulius Andrei Marginean match yellow.png
2'
Mamoudou Karamoko 1 - 0
Kiến tạo: Alberto Soro
match goal
41'
46'
match change Atanas Trica
Ra sân: Omar El Sawy
Danny Armstrong
Ra sân: Alberto Soro
match change
59'
64'
match change Gabriel Simion
Ra sân: Ovidiu Alexandru Bic
64'
match change Dorin Codrea
Ra sân: Alessandro Murgia
64'
match change Andrei Gheorghita
Ra sân: Virgiliu Postolachi
72'
match change Quadri Taiwo
Ra sân: Andrej Fabry
Stipe Perica
Ra sân: Mamoudou Karamoko
match change
72'
Adrian Mazilu
Ra sân: Alexandru Musi
match change
72'
Georgi Milanov
Ra sân: Catalin Cirjan
match change
87'
Jordan IKOKO
Ra sân: Maxime Sivis
match change
87'
90'
match yellow.png Dino Mikanovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Bảng xếp hạng

Dinamo Bucuresti [2]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 12 9 3 36 20 45 2 50.0%
Sân nhà 12 7 4 1 21 9 25 2 58.3%
Sân khách 12 5 5 2 15 11 20 3 41.7%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 8 12 4 13 9 36 6 33.3%
Sân nhà 12 6 5 1 7 2 23 3 50.0%
Sân khách 12 2 7 3 6 7 13 10 16.7%
Universitaea Cluj [5]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 11 6 7 29 20 39 5 45.8%
Sân nhà 12 4 5 3 12 10 17 10 33.3%
Sân khách 12 7 1 4 17 10 22 1 58.3%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 10 10 4 13 5 40 2 41.7%
Sân nhà 12 6 4 2 9 3 22 4 50.0%
Sân khách 12 4 6 2 4 2 18 3 33.3%

Thành tích đối đầu

Dinamo Bucuresti
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ROM D1
24/08/25
Universitaea Cluj
0 - 1
4 - 5
Dinamo Bucuresti
2.19
3.30
2.95
0.94
0.25
0.88
T
T
X
ROM D1
17/05/25
Dinamo Bucuresti
1 - 3
8 - 8
Universitaea Cluj
2.47
3.15
2.67
0.83
0
0.99
B
B
T
ROM D1
13/04/25
Universitaea Cluj
2 - 4
5 - 0
Dinamo Bucuresti
2.06
3.15
3.40
0.79
0.25
1.03
T
T
T
ROM D1
25/01/25
Dinamo Bucuresti
0 - 0
4 - 4
Universitaea Cluj
2.86
2.98
2.42
1.07
0
0.75
H
H
X
ROM D1
03/09/24
Universitaea Cluj
1 - 0
5 - 6
Dinamo Bucuresti
2.00
3.25
3.45
1.00
0.5
0.82
B
B
X
ROM D1
05/05/24
Universitaea Cluj
3 - 3
5 - 3
Dinamo Bucuresti
2.58
3.10
2.55
0.92
0
0.90
H
H
T
ROM D1
12/12/23
Dinamo Bucuresti
0 - 1
5 - 2
Universitaea Cluj
3.05
3.25
2.16
0.91
-0.25
0.91
B
B
X
ROM D1
06/08/23
Universitaea Cluj
1 - 1
7 - 4
Dinamo Bucuresti
1.91
3.25
3.70
0.91
0.5
0.91
H
B
X
ROM D1
30/05/22
Dinamo Bucuresti
1 - 1
14 - 1
Universitaea Cluj
1.52
3.85
5.00
0.99
1
0.83
H
T
X
ROM D1
22/05/22
Universitaea Cluj
2 - 0
3 - 9
Dinamo Bucuresti
2.79
3.00
2.32
0.74
-0.25
1.08
B
B
X
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 2, hòa 4, thua 4. tỉ lệ thắng 20%, Tỉ lệ thắng kèo 30%, tỉ lệ Tài 30%.

Thành tích gần đây

Dinamo Bucuresti
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
INT CF
11/01/26
Dinamo Bucuresti
3 - 2
-
Gangwon FC
T
T
T
INT CF
07/01/26
Young Boys
0 - 2
2 - 5
Dinamo Bucuresti
1.80
3.60
3.50
0.80
0.5
0.96
T
T
X
ROM D1
21/12/25
UTA Arad
2 - 0
5 - 3
Dinamo Bucuresti
3.45
3.35
1.95
0.87
-0.5
0.95
B
B
X
ROM D1
14/12/25
Dinamo Bucuresti
4 - 0
4 - 8
Metaloglobus
1.24
5.30
9.30
0.81
1.5
1.01
T
T
T
ROM D1
07/12/25
FCSB
0 - 0
4 - 1
Dinamo Bucuresti
2.13
3.35
2.99
0.89
0.25
0.93
H
B
X
ROMC
03/12/25
Farul Constanta
0 - 0
3 - 6
Dinamo Bucuresti
2.48
3.20
2.48
0.85
0
0.85
H
H
X
ROM D1
30/11/25
Dinamo Bucuresti
1 - 0
3 - 4
FC Otelul Galati
1.91
3.25
3.70
0.91
0.5
0.91
T
T
X
ROM D1
25/11/25
FC Botosani
1 - 1
2 - 7
Dinamo Bucuresti
2.73
3.30
2.33
0.76
-0.25
1.06
H
T
X
ROM D1
08/11/25
Dinamo Bucuresti
4 - 0
9 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1.42
4.40
5.80
0.99
1.25
0.83
T
T
T
ROM D1
01/11/25
Dinamo Bucuresti
2 - 1
5 - 4
CFR Cluj
2.29
3.30
2.79
1.03
0.25
0.79
T
T
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 6, hòa 3, thua 1. tỉ lệ thắng 60%, Tỉ lệ thắng kèo 70%, tỉ lệ Tài 40%.
Universitaea Cluj
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
INT CF
11/01/26
Dukla Prague
0 - 0
-
Universitaea Cluj
H
H
T
INT CF
06/01/26
Karagumruk
2 - 1
-
Universitaea Cluj
B
B
T
ROM D1
21/12/25
Universitaea Cluj
1 - 0
6 - 6
Farul Constanta
2.02
3.35
3.25
1.02
0.5
0.80
B
B
X
ROM D1
14/12/25
Petrolul Ploiesti
0 - 1
3 - 5
Universitaea Cluj
2.83
3.05
2.37
1.07
0
0.75
T
T
X
ROM D1
07/12/25
Universitaea Cluj
3 - 0
2 - 2
Hermannstadt
1.90
3.40
3.60
0.90
0.5
0.92
B
B
T
ROMC
04/12/25
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
2 - 2
0 - 12
Universitaea Cluj
3.10
3.20
2.06
0.90
-0.25
0.80
H
T
T
ROM D1
02/12/25
Universitaea Cluj
0 - 0
4 - 10
CS Universitatea Craiova
2.85
3.30
2.25
0.83
-0.25
0.99
H
T
X
ROM D1
22/11/25
UTA Arad
0 - 2
9 - 5
Universitaea Cluj
2.95
3.15
2.26
0.82
-0.25
1.00
T
T
X
ROM D1
07/11/25
Universitaea Cluj
3 - 1
7 - 2
Metaloglobus
1.33
4.65
7.60
0.81
1.25
1.01
B
B
T
ROM D1
02/11/25
Universitaea Cluj
0 - 2
4 - 9
FCSB
2.86
3.30
2.23
0.83
-0.25
0.99
T
T
X
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 3, hòa 3, thua 4. tỉ lệ thắng 30%, Tỉ lệ thắng kèo 50%, tỉ lệ Tài 50%.
#

Chào mừng các bạn đến với bongdapro.ai - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.