> Kết quả bóng đá >

FC Steaua Bucuresti vs Rapid Bucuresti

VĐQG Romania Vòng 21
Địa điểm: Arena National Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
FC Steaua Bucuresti
Rapid Bucuresti

Sự kiện chính

FC Steaua Bucuresti
Phút
Rapid Bucuresti
4'
match yellow.png Catalin Vulturar
Valentin Cretu match yellow.png
21'
Darius Dumitru Olaru 1 - 0
Kiến tạo: Daniel Birligea
match goal
24'
43'
match yellow.png Claudiu Petrila
46'
match change Jakub Hromada
Ra sân: Catalin Vulturar
50'
match yellow.png Andrei Borza
Risto Radunovic
Ra sân: Valentin Cretu
match change
66'
Malcom Sylas Edjouma
Ra sân: Daniel Birligea
match change
66'
Alexandru Constantin Stoian
Ra sân: Mihai Toma
match change
67'
Alexandru Pantea match yellow.png
69'
Malcom Sylas Edjouma Penalty awarded match var
74'
Florin Lucian Tanase 2 - 0 match pen
75'
76'
match change Christopher Braun
Ra sân: Cristian Manea
76'
match change Constantin Grameni
Ra sân: Kader Keita
Vlad Chiriches
Ra sân: Darius Dumitru Olaru
match change
81'
83'
match yellow.png Lars Kramer
Daniel Graovac match yellow.png
84'
86'
match pen 2 - 1 Mihai Alexandru Dobre

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Bảng xếp hạng

FC Steaua Bucuresti [11]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 23 8 7 8 32 31 31 11 34.8%
Sân nhà 11 4 3 4 12 12 15 11 36.4%
Sân khách 12 4 4 4 20 19 16 7 33.3%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 23 9 9 5 16 11 36 5 39.1%
Sân nhà 11 5 4 2 7 3 19 8 45.5%
Sân khách 12 4 5 3 9 8 17 4 33.3%
Rapid Bucuresti [3]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 13 6 5 37 23 45 3 54.2%
Sân nhà 12 7 2 3 22 13 23 4 58.3%
Sân khách 12 6 4 2 15 10 22 2 50.0%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 9 10 5 19 9 37 4 37.5%
Sân nhà 12 5 4 3 10 4 19 7 41.7%
Sân khách 12 4 6 2 9 5 18 2 33.3%

Thành tích đối đầu

FC Steaua Bucuresti
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ROM D1
18/08/25
Rapid Bucuresti
2 - 2
11 - 4
FCSB
2.30
3.45
2.68
1.05
0.25
0.77
H
B
T
ROM D1
28/04/25
Rapid Bucuresti
1 - 2
4 - 3
FCSB
3.40
3.25
2.02
0.80
-0.5
1.02
T
T
T
ROM D1
17/03/25
FCSB
3 - 3
13 - 5
Rapid Bucuresti
1.82
3.30
4.00
0.82
0.5
1.00
H
T
T
ROM D1
03/03/25
Rapid Bucuresti
0 - 0
8 - 2
FCSB
2.75
3.35
2.29
0.78
-0.25
1.04
H
T
X
ROM D1
28/10/24
FCSB
0 - 0
7 - 4
Rapid Bucuresti
1.82
3.60
3.70
0.82
0.5
1.00
H
T
X
ROM D1
20/05/24
Rapid Bucuresti
2 - 0
2 - 11
FCSB
2.55
3.60
2.31
1.01
0
0.81
B
B
X
ROM D1
21/04/24
FCSB
2 - 2
8 - 3
Rapid Bucuresti
2.04
3.35
3.20
0.79
0.25
1.03
H
T
T
ROM D1
10/03/24
Rapid Bucuresti
4 - 0
4 - 9
FCSB
2.36
3.30
2.67
0.79
0
1.03
B
B
T
ROM D1
06/11/23
FCSB
1 - 2
5 - 2
Rapid Bucuresti
1.99
3.50
3.20
0.99
0.5
0.83
B
B
T
ROM D1
28/05/23
FCSB
1 - 5
4 - 5
Rapid Bucuresti
1.86
3.55
3.60
0.86
0.5
0.96
B
B
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 1, hòa 5, thua 4. tỉ lệ thắng 10%, Tỉ lệ thắng kèo 50%, tỉ lệ Tài 70%.

Thành tích gần đây

FC Steaua Bucuresti
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
UEFA EL
12/12/25
FCSB
4 - 3
3 - 4
Feyenoord
3.10
3.45
1.97
0.85
-0.5
0.97
T
T
T
ROM D1
07/12/25
FCSB
0 - 0
4 - 1
Dinamo Bucuresti
2.13
3.35
2.99
0.89
0.25
0.93
H
T
X
ROMC
04/12/25
UTA Arad
3 - 0
11 - 1
FCSB
3.15
3.40
1.97
0.96
-0.25
0.74
B
B
T
ROM D1
01/12/25
Farul Constanta
1 - 2
3 - 1
FCSB
3.10
3.40
2.08
0.98
-0.25
0.84
T
T
T
UEFA EL
28/11/25
Crvena Zvezda
1 - 0
6 - 5
FCSB
1.64
3.75
4.90
0.82
0.75
1.06
B
B
X
ROM D1
23/11/25
FCSB
1 - 1
9 - 3
Petrolul Ploiesti
1.44
4.10
6.20
0.79
1
1.03
H
T
X
ROM D1
10/11/25
Hermannstadt
3 - 3
5 - 3
FCSB
3.95
3.50
1.79
0.79
-0.75
1.03
H
T
T
UEFA EL
07/11/25
Basel
3 - 1
8 - 5
FCSB
1.74
3.80
4.15
0.96
0.75
0.86
B
B
T
ROM D1
02/11/25
Universitaea Cluj
0 - 2
4 - 9
FCSB
2.86
3.30
2.23
0.83
-0.25
0.99
T
T
X
ROMC
30/10/25
FC Gloria Bistrita
1 - 3
7 - 3
FCSB
7.60
5.40
1.24
0.80
-1.75
0.90
T
T
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 4, hòa 3, thua 3. tỉ lệ thắng 40%, Tỉ lệ thắng kèo 70%, tỉ lệ Tài 60%.
Rapid Bucuresti
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ROM D1
14/12/25
Rapid Bucuresti
0 - 2
3 - 2
FC Otelul Galati
2.00
3.35
3.35
1.00
0.5
0.82
T
T
X
ROM D1
09/12/25
FC Botosani
0 - 0
7 - 1
Rapid Bucuresti
2.45
3.35
2.54
0.87
0
0.95
H
H
X
ROMC
03/12/25
Arges
2 - 1
7 - 3
Rapid Bucuresti
2.96
3.15
2.03
0.90
-0.25
0.80
B
B
T
ROM D1
29/11/25
Rapid Bucuresti
4 - 1
7 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1.37
4.45
6.90
0.90
1.25
0.92
B
B
T
ROM D1
24/11/25
CFR Cluj
3 - 0
6 - 3
Rapid Bucuresti
2.14
3.40
2.97
0.91
0.25
0.91
B
B
T
ROM D1
09/11/25
Rapid Bucuresti
2 - 0
6 - 7
Arges
1.78
3.45
4.00
1.02
0.75
0.80
B
B
X
ROM D1
03/11/25
CS Universitatea Craiova
2 - 2
9 - 4
Rapid Bucuresti
2.03
3.45
3.15
1.03
0.5
0.79
H
B
T
ROMC
31/10/25
ACS Dumbravita
0 - 4
4 - 8
Rapid Bucuresti
8.90
5.30
1.18
0.88
-1.75
0.82
T
T
T
ROM D1
28/10/25
Rapid Bucuresti
4 - 1
8 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
1.47
4.10
5.70
0.84
1
0.98
B
B
T
ROM D1
20/10/25
Dinamo Bucuresti
0 - 2
11 - 6
Rapid Bucuresti
2.31
3.20
2.83
1.04
0.25
0.78
T
T
X
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 3, hòa 2, thua 5. tỉ lệ thắng 30%, Tỉ lệ thắng kèo 30%, tỉ lệ Tài 60%.
#

Chào mừng các bạn đến với bongdapro.ai - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.