> Kết quả bóng đá >

Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Maccabi Netanya

VĐQG Israel Vòng 19
Địa điểm: Sakhnin Stadium Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Maccabi Netanya

Sự kiện chính

Hapoel Bnei Sakhnin FC
Phút
Maccabi Netanya
42'
match yellow.png Aziz Ouattara Mohammed
45'
match goal 0 - 1 Luccas Paraizo
Kiến tạo: Oz Bilu
Eden Shamir
Ra sân: Basil Khuri
match change
46'
Alon Azugi 1 - 1
Kiến tạo: Mustafa Sheikh Yosef
match goal
49'
Alon Azugi match yellow.png
53'
67'
match change Omri Shamir
Ra sân: Aziz Ouattara Mohammed
78'
match change Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
Ra sân: Luccas Paraizo
Eden Shamir match yellow.png
79'
81'
match yellow.png Omri Shamir
Ibrahima Drame
Ra sân: Jubayer Bushnaq
match change
82'
Karlo Brucic match yellow.png
82'
Mustafa Sheikh Yosef 2 - 1 match goal
84'
Mathew Anim Cudjoe match yellow.png
86'
Ahmed Taha
Ra sân: Mustafa Sheikh Yosef
match change
87'
88'
match change Gontie Junior Diomande
Ra sân: Yuval Sade
88'
match change Li On Mizrahi
Ra sân: Rotem Keller
Iyad Abu Abaid
Ra sân: Mathew Anim Cudjoe
match change
88'
Iyad Abu Abaid match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Bảng xếp hạng

Hapoel Bnei Sakhnin FC [6]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 21 7 7 7 24 27 28 6 33.3%
Sân nhà 10 3 4 3 12 14 13 9 30.0%
Sân khách 11 4 3 4 12 13 15 5 36.4%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 21 5 10 6 12 13 25 8 23.8%
Sân nhà 10 3 3 4 6 6 12 10 30.0%
Sân khách 11 2 7 2 6 7 13 6 18.2%
Maccabi Netanya [7]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 21 8 3 10 35 44 27 7 38.1%
Sân nhà 10 4 3 3 20 16 15 6 40.0%
Sân khách 11 4 0 7 15 28 12 7 36.4%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 21 6 4 11 12 19 22 10 28.6%
Sân nhà 10 3 3 4 8 8 12 9 30.0%
Sân khách 11 3 1 7 4 11 10 10 27.3%

Thành tích đối đầu

Hapoel Bnei Sakhnin FC
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ISR D1
06/10/25
Maccabi Netanya
1 - 2
6 - 4
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1.53
3.65
4.50
0.73
0.75
0.97
T
T
T
ISR D1
11/01/25
Maccabi Netanya
4 - 0
5 - 6
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1.99
3.35
3.15
0.96
0.5
0.80
B
B
T
ISR D1
01/10/24
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1 - 0
2 - 5
Maccabi Netanya
2.67
3.50
2.18
0.82
-0.25
1.00
T
T
X
ISR D1
31/01/24
Maccabi Netanya
0 - 1
10 - 1
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1.86
3.35
3.55
0.86
0.5
0.96
T
T
X
ISR D1
02/12/23
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1 - 1
11 - 3
Maccabi Netanya
2.91
3.25
2.13
0.93
-0.25
0.89
H
B
X
ISR LATTC
13/08/23
Hapoel Bnei Sakhnin FC
0 - 3
5 - 10
Maccabi Netanya
2.84
3.50
2.17
0.87
-0.25
0.97
B
B
T
ISR D1
07/01/23
Maccabi Netanya
0 - 0
4 - 10
Hapoel Bnei Sakhnin FC
2.16
3.25
2.88
0.92
0.25
0.90
H
B
X
ISR D1
10/09/22
Hapoel Bnei Sakhnin FC
0 - 0
3 - 8
Maccabi Netanya
3.10
3.30
2.03
0.97
-0.25
0.79
H
B
X
ISR D1
11/05/22
Maccabi Netanya
3 - 0
9 - 5
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1.73
3.30
4.15
0.97
0.75
0.85
B
B
T
ISR D1
11/04/22
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1 - 1
2 - 3
Maccabi Netanya
2.76
3.15
2.28
0.77
-0.25
1.05
H
B
X
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 3, hòa 4, thua 3. tỉ lệ thắng 30%, Tỉ lệ thắng kèo 30%, tỉ lệ Tài 40%.

Thành tích gần đây

Hapoel Bnei Sakhnin FC
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ISR D1
10/01/26
Maccabi Tel Aviv
1 - 0
7 - 7
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1.19
5.20
8.40
0.87
1.75
0.83
B
B
X
ISR D1
03/01/26
Hapoel Bnei Sakhnin FC
0 - 5
0 - 8
Hapoel Beer Sheva
6.30
4.45
1.30
0.95
-1.25
0.75
B
B
T
ISR D1
31/12/25
Hapoel Haifa
0 - 2
9 - 4
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1.99
3.25
2.94
0.75
0.25
0.95
T
T
X
ISR CUP
26/12/25
Hapoel Bnei Sakhnin FC
0 - 2
6 - 6
Maccabi Kabilio Jaffa
1.35
4.45
6.40
0.85
1.25
0.91
B
B
X
ISR D1
20/12/25
Hapoel Bnei Sakhnin FC
3 - 0
6 - 3
Ashdod MS
2.65
3.15
2.21
0.72
-0.25
0.98
T
T
T
ISR D1
16/12/25
Beitar Jerusalem
2 - 1
17 - 1
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1.31
4.45
6.10
0.77
1.25
0.93
B
B
T
ISR D1
09/12/25
Maccabi Bnei Raina
0 - 1
3 - 1
Hapoel Bnei Sakhnin FC
2.42
3.10
2.42
0.85
0
0.85
T
T
X
ISR D1
03/12/25
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1 - 1
3 - 5
Hapoel Kiryat Shmona
2.75
3.15
2.14
0.78
-0.25
0.92
H
B
X
ISR D1
29/11/25
Hapoel Tel Aviv
2 - 0
6 - 1
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1.48
3.75
4.90
0.89
1
0.81
B
B
X
ISR D1
08/11/25
Hapoel Bnei Sakhnin FC
3 - 3
1 - 5
Maccabi Haifa
5.00
3.90
1.44
0.90
-1
0.80
H
B
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 3, hòa 2, thua 5. tỉ lệ thắng 30%, Tỉ lệ thắng kèo 30%, tỉ lệ Tài 40%.
Maccabi Netanya
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ISR D1
09/01/26
Maccabi Netanya
1 - 1
7 - 5
Hapoel Jerusalem
1.64
3.65
3.75
0.82
0.75
0.88
H
B
X
ISR D1
03/01/26
Ironi Tiberias
4 - 0
2 - 2
Maccabi Netanya
2.75
3.45
2.01
0.90
-0.25
0.80
B
B
T
ISR D1
01/01/26
Maccabi Netanya
0 - 2
8 - 2
Hapoel Petah Tikva
2.01
3.50
2.72
0.80
0.25
0.90
T
T
X
ISR CUP
26/12/25
SC Bnei Yaffo Ortodoxim
0 - 6
2 - 6
Maccabi Netanya
T
T
T
ISR D1
22/12/25
Maccabi Netanya
1 - 1
5 - 4
Maccabi Tel Aviv
3.30
3.80
1.71
0.79
-0.75
0.91
H
T
X
ISR D1
14/12/25
Hapoel Beer Sheva
2 - 0
7 - 3
Maccabi Netanya
1.30
4.75
5.80
0.89
1.5
0.81
B
B
X
ISR D1
08/12/25
Hapoel Haifa
3 - 4
2 - 10
Maccabi Netanya
2.51
3.50
2.14
0.74
-0.25
0.96
T
T
T
ISR D1
04/12/25
Maccabi Netanya
2 - 2
6 - 11
Ashdod MS
1.95
3.40
2.91
0.95
0.5
0.75
H
B
T
ISR D1
01/12/25
Beitar Jerusalem
4 - 2
4 - 5
Maccabi Netanya
1.51
4.10
4.10
0.90
1
0.80
B
B
T
ISR D1
08/11/25
Maccabi Netanya
2 - 1
2 - 7
Maccabi Bnei Raina
1.74
3.60
3.35
0.95
0.75
0.75
B
B
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 3, hòa 3, thua 4. tỉ lệ thắng 30%, Tỉ lệ thắng kèo 40%, tỉ lệ Tài 60%.
#

Chào mừng các bạn đến với bongdapro.ai - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.