> Kết quả bóng đá >

Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Netanya

VĐQG Israel Vòng 21
Địa điểm: Bloomfield Stadium Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Netanya

Sự kiện chính

Hapoel Tel Aviv
Phút
Maccabi Netanya
34'
match yellow.png Aziz Ouattara Mohammed
40'
match yellow.png Itay Ben Shabat
Omri Altman
Ra sân: Roee Alkokin
match change
46'
52'
match change Basam Zaarura
Ra sân: Gontie Junior Diomande
57'
match yellow.png Rotem Keller
Xande Silva
Ra sân: Daniel Dappa
match change
58'
Amit Lemkin
Ra sân: Ziv Morgan
match change
59'
Xande Silva match yellow.png
61'
Roy Korine 1 - 0 match goal
65'
66'
match change Yuval Sade
Ra sân: Rotem Keller
66'
match change Amit Gertel
Ra sân: Aziz Ouattara Mohammed
Yazen Nassar
Ra sân: Roy Korine
match change
72'
Marcus Regis Coco match yellow.png
74'
85'
match change Luccas Paraizo
Ra sân: Maor Levi
Amit Lemkin 2 - 0 match goal
89'
Anas Mahamid
Ra sân: Loizos Loizou
match change
90'
Andrian Kraev match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Karem Jaber
90'
match yellow.png Heriberto Tavares
90'
match yellow.png Oz Bilu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Bảng xếp hạng

Hapoel Tel Aviv [3]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 20 12 4 4 39 22 38 3 60.0%
Sân nhà 10 10 0 0 22 5 30 1 100.0%
Sân khách 10 2 4 4 17 17 10 9 20.0%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 20 6 10 4 15 9 28 6 30.0%
Sân nhà 10 4 6 0 7 2 18 4 40.0%
Sân khách 10 2 4 4 8 7 10 9 20.0%
Maccabi Netanya [7]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 21 8 3 10 35 44 27 7 38.1%
Sân nhà 10 4 3 3 20 16 15 6 40.0%
Sân khách 11 4 0 7 15 28 12 7 36.4%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 21 6 4 11 12 19 22 10 28.6%
Sân nhà 10 3 3 4 8 8 12 9 30.0%
Sân khách 11 3 1 7 4 11 10 10 27.3%

Thành tích đối đầu

Hapoel Tel Aviv
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ISR D1
26/10/25
Maccabi Netanya
2 - 0
5 - 4
Hapoel Tel Aviv
2.81
3.45
1.98
0.94
-0.25
0.76
B
B
X
ISR LATTC
06/08/25
Maccabi Netanya
3 - 0
1 - 1
Hapoel Tel Aviv
2.43
3.25
2.49
0.86
0
0.90
B
B
T
ISR D1
04/05/24
Maccabi Netanya
0 - 1
5 - 3
Hapoel Tel Aviv
2.20
3.30
2.77
1.00
0.25
0.82
T
T
X
ISR D1
07/01/24
Maccabi Netanya
2 - 1
2 - 8
Hapoel Tel Aviv
1.91
3.25
3.45
0.91
0.5
0.85
B
B
T
ISR D1
03/09/23
Hapoel Tel Aviv
2 - 0
4 - 7
Maccabi Netanya
2.47
3.30
2.44
0.92
0
0.90
T
T
X
ISR D1
31/12/22
Hapoel Tel Aviv
1 - 1
5 - 2
Maccabi Netanya
2.42
3.30
2.48
0.89
0
0.93
H
H
X
ISR D1
06/09/22
Maccabi Netanya
0 - 2
3 - 2
Hapoel Tel Aviv
1.99
3.30
3.15
0.99
0.5
0.83
T
T
X
ISR D1
17/05/22
Maccabi Netanya
0 - 0
8 - 0
Hapoel Tel Aviv
2.04
3.20
3.15
0.79
0.25
1.03
H
B
X
ISR D1
19/04/22
Hapoel Tel Aviv
2 - 0
2 - 2
Maccabi Netanya
2.81
3.10
2.26
0.76
-0.25
1.00
T
T
X
ISR D1
13/03/22
Hapoel Tel Aviv
2 - 2
6 - 3
Maccabi Netanya
2.95
3.10
2.19
0.85
-0.25
0.97
H
B
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 4, hòa 3, thua 3. tỉ lệ thắng 40%, Tỉ lệ thắng kèo 40%, tỉ lệ Tài 30%.

Thành tích gần đây

Hapoel Tel Aviv
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ISR D1
27/01/26
Maccabi Tel Aviv
1 - 2
4 - 3
Hapoel Tel Aviv
1.72
3.55
3.50
0.93
0.75
0.77
T
T
T
ISR D1
20/01/26
Hapoel Tel Aviv
2 - 1
3 - 7
Hapoel Beer Sheva
3.45
3.50
1.74
0.75
-0.75
0.95
T
T
T
ISR CUP
15/01/26
Hapoel Tel Aviv
1 - 1
5 - 4
Maccabi Tel Aviv
2.58
3.75
2.15
0.80
-0.25
0.96
H
B
X
ISR D1
10/01/26
Hapoel Haifa
3 - 3
4 - 3
Hapoel Tel Aviv
3.25
3.50
1.80
0.90
-0.5
0.80
H
T
T
ISR D1
05/01/26
Hapoel Tel Aviv
1 - 0
3 - 3
Ashdod MS
1.38
4.35
5.10
0.88
1.25
0.82
T
T
X
ISR D1
02/01/26
Beitar Jerusalem
1 - 0
7 - 3
Hapoel Tel Aviv
1.84
3.60
3.05
0.84
0.5
0.86
B
B
X
ISR CUP
26/12/25
Hapoel Tel Aviv
3 - 0
11 - 3
Ashdod MS
1.67
3.55
4.15
0.88
0.75
0.88
T
T
T
ISR D1
20/12/25
Hapoel Tel Aviv
3 - 1
7 - 3
Maccabi Bnei Raina
1.43
4.00
4.95
0.78
1
0.92
T
T
T
ISR D1
13/12/25
Hapoel Kiryat Shmona
2 - 2
5 - 6
Hapoel Tel Aviv
2.90
3.25
2.01
0.92
-0.25
0.78
H
T
T
ISR D1
06/12/25
Hapoel Tel Aviv
4 - 0
3 - 10
Hapoel Petah Tikva
1.84
3.40
3.20
0.84
0.5
0.86
T
T
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 6, hòa 3, thua 1. tỉ lệ thắng 60%, Tỉ lệ thắng kèo 80%, tỉ lệ Tài 70%.
Maccabi Netanya
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ISR D1
24/01/26
Maccabi Netanya
4 - 1
6 - 5
Maccabi Haifa
3.30
3.70
1.74
0.75
-0.75
0.95
B
B
T
ISR D1
18/01/26
Hapoel Bnei Sakhnin FC
2 - 1
4 - 4
Maccabi Netanya
3.20
3.40
1.84
0.86
-0.5
0.84
B
B
T
ISR CUP
14/01/26
Maccabi Netanya
0 - 2
14 - 5
Maccabi Kabilio Jaffa
1.46
4.15
5.10
0.80
1
0.96
T
T
X
ISR D1
09/01/26
Maccabi Netanya
1 - 1
7 - 5
Hapoel Jerusalem
1.64
3.65
3.75
0.82
0.75
0.88
H
B
X
ISR D1
03/01/26
Ironi Tiberias
4 - 0
2 - 2
Maccabi Netanya
2.75
3.45
2.01
0.90
-0.25
0.80
B
B
T
ISR D1
01/01/26
Maccabi Netanya
0 - 2
8 - 2
Hapoel Petah Tikva
2.01
3.50
2.72
0.80
0.25
0.90
T
T
X
ISR CUP
26/12/25
SC Bnei Yaffo Ortodoxim
0 - 6
2 - 6
Maccabi Netanya
T
T
T
ISR D1
22/12/25
Maccabi Netanya
1 - 1
5 - 4
Maccabi Tel Aviv
3.30
3.80
1.71
0.79
-0.75
0.91
H
T
X
ISR D1
14/12/25
Hapoel Beer Sheva
2 - 0
7 - 3
Maccabi Netanya
1.30
4.75
5.80
0.89
1.5
0.81
B
B
X
ISR D1
08/12/25
Hapoel Haifa
3 - 4
2 - 10
Maccabi Netanya
2.51
3.50
2.14
0.74
-0.25
0.96
T
T
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 4, hòa 2, thua 4. tỉ lệ thắng 40%, Tỉ lệ thắng kèo 50%, tỉ lệ Tài 50%.
#

Chào mừng các bạn đến với bongdapro.ai - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.