> Kết quả bóng đá >

Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Kiryat Shmona

VĐQG Israel Vòng 16
Địa điểm: Green Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ, 16℃~17℃
Maccabi Bnei Raina
Hapoel Kiryat Shmona

Sự kiện chính

Maccabi Bnei Raina
Phút
Hapoel Kiryat Shmona
Junior Pius match yellow.png
6'
8'
match pen 0 - 1 Christian Jesus Martinez
Ayed Habashi match yellow.png
12'
Owusu 1 - 1
Kiến tạo: Mohammed Shaker
match goal
21'
Iyad Khalaili 2 - 1
Kiến tạo: Owusu
match goal
42'
49'
match yellow.png Yair Mordechai
53'
match change Aviv Avraham
Ra sân: Ariel Sharetzky
53'
match change Bilal Shaheen
Ra sân: Harel Goldenberg
Mohammed Shaker 3 - 1 match goal
60'
66'
match change Jwan Al Halabi
Ra sân: Liel Deri
Idan Goren
Ra sân: Mohammed Shaker
match change
68'
Saar Fadida
Ra sân: Asil Knani
match change
74'
86'
match change Yoav Karadi
Ra sân: Yair Mordechai
Emmanuel Banda
Ra sân: Owusu
match change
87'
Aleksa Pejic
Ra sân: Ilay Elmkies
match change
87'
Iyad Hutba match yellow.png
90'
Emmanuel Banda match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Bảng xếp hạng

Maccabi Bnei Raina [14]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 21 3 2 16 16 47 11 14 14.3%
Sân nhà 11 1 2 8 9 26 5 14 9.1%
Sân khách 10 2 0 8 7 21 6 14 20.0%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 21 3 7 11 7 20 16 13 14.3%
Sân nhà 11 2 5 4 4 9 11 12 18.2%
Sân khách 10 1 2 7 3 11 5 14 10.0%
Hapoel Kiryat Shmona [12]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 20 5 4 11 29 35 19 12 25.0%
Sân nhà 10 3 2 5 13 13 11 10 30.0%
Sân khách 10 2 2 6 16 22 8 12 20.0%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 20 4 8 8 12 16 20 11 20.0%
Sân nhà 10 1 5 4 4 7 8 13 10.0%
Sân khách 10 3 3 4 8 9 12 8 30.0%

Thành tích đối đầu

Maccabi Bnei Raina
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ISR D1
14/09/25
Hapoel Kiryat Shmona
3 - 1
7 - 3
Maccabi Bnei Raina
2.26
3.20
2.53
0.74
0
0.96
B
B
T
ISR LATTC
30/07/25
Hapoel Kiryat Shmona
1 - 2
3 - 4
Maccabi Bnei Raina
2.49
3.05
2.36
0.90
0
0.80
T
T
T
ISR D1
30/03/25
Hapoel Kiryat Shmona
0 - 3
2 - 6
Maccabi Bnei Raina
2.67
3.10
2.22
0.72
-0.25
0.98
T
T
T
ISR D1
25/01/25
Hapoel Kiryat Shmona
0 - 0
1 - 10
Maccabi Bnei Raina
2.50
3.10
2.35
0.91
0
0.79
H
H
X
ISR D1
19/10/24
Maccabi Bnei Raina
1 - 0
6 - 3
Hapoel Kiryat Shmona
2.02
3.25
3.15
1.02
0.5
0.80
T
T
X
ISR LATTC
12/08/24
Maccabi Bnei Raina
2 - 0
1 - 8
Hapoel Kiryat Shmona
2.63
3.30
2.39
1.02
0
0.82
T
T
X
ISR D1
29/04/23
Maccabi Bnei Raina
1 - 3
3 - 5
Hapoel Kiryat Shmona
2.15
3.30
2.83
0.96
0.25
0.86
B
B
T
ISR D1
09/01/23
Maccabi Bnei Raina
0 - 1
2 - 6
Hapoel Kiryat Shmona
2.35
3.25
2.58
0.82
0
1.00
B
B
X
ISR D1
11/09/22
Hapoel Kiryat Shmona
1 - 1
4 - 7
Maccabi Bnei Raina
1.82
3.35
3.70
0.82
0.5
1.00
H
B
X
ISR LATTC
14/08/22
Maccabi Bnei Raina
1 - 2
5 - 2
Hapoel Kiryat Shmona
2.53
3.30
2.36
0.99
0
0.85
B
B
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 4, hòa 2, thua 4. tỉ lệ thắng 40%, Tỉ lệ thắng kèo 40%, tỉ lệ Tài 50%.

Thành tích gần đây

Maccabi Bnei Raina
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ISR CUP
26/12/25
Maccabi Bnei Raina
1 - 0
4 - 6
Hapoel Kfar Shalem
1.94
3.20
3.10
0.95
0.5
0.75
T
T
X
ISR D1
20/12/25
Hapoel Tel Aviv
3 - 1
7 - 3
Maccabi Bnei Raina
1.43
4.00
4.95
0.78
1
0.92
B
B
T
ISR D1
15/12/25
Maccabi Bnei Raina
0 - 4
2 - 5
Maccabi Haifa
4.95
4.15
1.42
0.97
-1
0.73
B
B
T
ISR D1
09/12/25
Maccabi Bnei Raina
0 - 1
3 - 1
Hapoel Bnei Sakhnin FC
2.42
3.10
2.42
0.85
0
0.85
B
B
X
ISR D1
03/12/25
Hapoel Jerusalem
1 - 2
7 - 2
Maccabi Bnei Raina
2.03
3.20
2.89
0.80
0.25
0.90
T
T
T
ISR D1
29/11/25
Maccabi Bnei Raina
1 - 3
3 - 2
Ironi Tiberias
2.14
3.35
2.62
0.94
0.25
0.76
B
B
T
ISR D1
08/11/25
Maccabi Netanya
2 - 1
2 - 7
Maccabi Bnei Raina
1.74
3.60
3.35
0.95
0.75
0.75
B
B
T
ISR D1
02/11/25
Maccabi Bnei Raina
0 - 2
3 - 8
Maccabi Tel Aviv
7.70
5.10
1.21
0.80
-1.75
0.90
B
B
X
ISR D1
27/10/25
Hapoel Beer Sheva
1 - 0
8 - 3
Maccabi Bnei Raina
1.11
6.30
10.50
0.94
2.25
0.76
B
B
X
ISR D1
18/10/25
Maccabi Bnei Raina
1 - 2
4 - 4
Hapoel Haifa
2.58
3.35
2.16
0.74
-0.25
0.96
B
B
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 2, hòa 0, thua 8. tỉ lệ thắng 20%, Tỉ lệ thắng kèo 20%, tỉ lệ Tài 60%.
Hapoel Kiryat Shmona
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ISR CUP
26/12/25
Hapoel Ramat Gan
2 - 3
3 - 8
Hapoel Kiryat Shmona
2.98
3.00
2.08
0.85
-0.25
0.85
T
T
T
ISR D1
20/12/25
Hapoel Petah Tikva
4 - 1
7 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
2.06
3.10
2.92
0.83
0.25
0.87
B
B
T
ISR D1
13/12/25
Hapoel Kiryat Shmona
2 - 2
5 - 6
Hapoel Tel Aviv
2.90
3.25
2.01
0.92
-0.25
0.78
H
T
T
ISR D1
07/12/25
Hapoel Kiryat Shmona
0 - 1
3 - 10
Maccabi Haifa
3.40
3.30
1.81
0.89
-0.5
0.81
T
T
X
ISR D1
03/12/25
Hapoel Bnei Sakhnin FC
1 - 1
3 - 5
Hapoel Kiryat Shmona
2.75
3.15
2.14
0.78
-0.25
0.92
H
T
X
ISR D1
29/11/25
Hapoel Kiryat Shmona
1 - 2
8 - 1
Hapoel Jerusalem
1.87
3.20
3.30
0.87
0.5
0.83
T
T
T
ISR D1
08/11/25
Ironi Tiberias
2 - 3
7 - 4
Hapoel Kiryat Shmona
2.80
3.10
2.12
0.80
-0.25
0.90
T
T
T
ISR D1
03/11/25
Hapoel Kiryat Shmona
1 - 2
4 - 5
Maccabi Netanya
2.35
3.15
2.46
0.80
0
0.90
T
T
T
ISR D1
28/10/25
Maccabi Tel Aviv
3 - 1
6 - 5
Hapoel Kiryat Shmona
1.19
5.10
8.70
0.88
1.75
0.82
B
B
T
ISR D1
18/10/25
Hapoel Kiryat Shmona
1 - 0
2 - 6
Hapoel Beer Sheva
6.70
4.60
1.28
0.79
-1.5
0.91
B
T
X
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 5, hòa 2, thua 3. tỉ lệ thắng 50%, Tỉ lệ thắng kèo 80%, tỉ lệ Tài 70%.
#

Chào mừng các bạn đến với bongdapro.ai - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.