> Kết quả bóng đá >

Metaloglobus vs FC Unirea 2004 Slobozia

VĐQG Romania Vòng 21
Địa điểm: Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia

Sự kiện chính

Metaloglobus
Phút
FC Unirea 2004 Slobozia
10'
match var Christ Afalna Penalty awarded
12'
match pen 0 - 1 Renato Espinoza
19'
match change Oleksandr Safronov
Ra sân: Ionut Dinu
Laurentiu Lis match yellow.png
27'
33'
match yellow.png Christ Afalna
Dragos Huiban match hong pen
39'
45'
match goal 0 - 2 Renato Espinoza
Kiến tạo: Christ Afalna
Moses Abbey
Ra sân: Bruno Carvalho
match change
46'
47'
match goal 0 - 3 Christ Afalna
Kiến tạo: Jayson Papeau
Yassine Zakir match yellow.png
50'
Andrei Sava
Ra sân: Robert Neacsu
match change
61'
Desley Ubbink
Ra sân: Omar Pasagic
match change
61'
66'
match change Vlad Pop
Ra sân: Valon Hamdiju
67'
match change Said Ahmed Said
Ra sân: Renato Espinoza
Benjamin Hadzic
Ra sân: Dragos Huiban
match change
72'
Aboubacar Camara match yellow.png
74'
Stefan Visic
Ra sân: Ely Ernesto Fernandes
match change
77'
Yassine Zakir 1 - 3
Kiến tạo: Stefan Visic
match goal
77'
Stefan Visic 2 - 3 match goal
86'
90'
match change Cristian Barbut
Ra sân: Ronaldo Deaconu
Aboubacar Camara match yellow.pngmatch red
90'
Moses Abbey match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Robert Popa
Desley Ubbink match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Marius Paul Antoche
90'
match yellow.png Said Ahmed Said

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Bảng xếp hạng

Metaloglobus [16]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 2 5 17 21 53 11 16 8.3%
Sân nhà 12 2 3 7 10 21 9 15 16.7%
Sân khách 12 0 2 10 11 32 2 16 0.0%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 2 8 14 8 27 14 16 8.3%
Sân nhà 12 1 4 7 4 12 7 16 8.3%
Sân khách 12 1 4 7 4 15 7 15 8.3%
FC Unirea 2004 Slobozia [13]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 6 3 15 24 38 21 13 25.0%
Sân nhà 12 3 1 8 12 15 10 13 25.0%
Sân khách 12 3 2 7 12 23 11 13 25.0%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 4 9 11 9 20 21 14 16.7%
Sân nhà 12 1 7 4 4 8 10 14 8.3%
Sân khách 12 3 2 7 5 12 11 12 25.0%

Thành tích đối đầu

Metaloglobus
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ROM D1
15/08/25
FC Unirea 2004 Slobozia
2 - 1
5 - 2
Metaloglobus
1.56
3.80
5.00
1.05
1
0.77
B
B
T
INT CF
03/02/24
Metaloglobus
0 - 1
7 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
B
B
T
ROM D2
16/09/23
FC Unirea 2004 Slobozia
2 - 0
5 - 1
Metaloglobus
1.94
3.15
3.50
0.94
0.5
0.88
B
B
X
ROM D2
14/04/23
Metaloglobus
3 - 3
4 - 7
FC Unirea 2004 Slobozia
2.21
3.15
2.84
1.00
0.25
0.82
H
T
T
ROM D2
20/08/22
FC Unirea 2004 Slobozia
1 - 0
7 - 2
Metaloglobus
B
B
T
ROM D2
20/11/21
FC Unirea 2004 Slobozia
1 - 1
3 - 6
Metaloglobus
3.25
3.20
2.00
0.82
-0.5
1.00
H
T
X
INT CF
10/07/21
FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1
-
Metaloglobus
T
T
T
ROM D2
20/03/21
FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1
6 - 1
Metaloglobus
2.30
3.10
2.75
1.06
0.25
0.76
T
T
X
ROM D3
07/10/16
Metaloglobus
2 - 0
6 - 5
FC Unirea 2004 Slobozia
1.30
4.70
5.90
0.70
1.25
1.00
T
T
X
Bongdapro thống kê 9 trận gần đây, thắng 3, hòa 2, thua 4. tỉ lệ thắng 33%, Tỉ lệ thắng kèo 56%, tỉ lệ Tài 56%.

Thành tích gần đây

Metaloglobus
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ROM D1
14/12/25
Dinamo Bucuresti
4 - 0
4 - 8
Metaloglobus
1.24
5.30
9.30
0.81
1.5
1.01
B
B
T
ROM D1
07/12/25
Metaloglobus
2 - 1
6 - 10
Farul Constanta
4.20
3.65
1.70
0.91
-0.75
0.91
T
T
T
ROMC
04/12/25
Metaloglobus
2 - 2
4 - 8
CFR Cluj
6.60
4.45
1.34
0.90
-1.25
0.80
H
B
T
ROM D1
01/12/25
Petrolul Ploiesti
4 - 1
5 - 5
Metaloglobus
1.63
3.50
4.95
0.82
0.75
1.00
B
B
T
ROM D1
24/11/25
Metaloglobus
1 - 1
5 - 8
Hermannstadt
3.05
3.30
2.13
0.94
-0.25
0.88
H
B
X
ROM D1
07/11/25
Universitaea Cluj
3 - 1
7 - 2
Metaloglobus
1.33
4.65
7.60
0.81
1.25
1.01
B
B
T
ROM D1
02/11/25
UTA Arad
2 - 0
4 - 3
Metaloglobus
1.61
3.85
4.55
0.83
0.75
0.99
B
B
X
ROMC
29/10/25
Metaloglobus
2 - 3
2 - 5
Arges
3.10
3.10
1.98
0.97
-0.25
0.73
B
B
T
ROM D1
26/10/25
Metaloglobus
0 - 0
3 - 7
CS Universitatea Craiova
5.50
4.20
1.47
0.99
-1
0.83
H
B
X
ROM D1
19/10/25
Metaloglobus
2 - 1
0 - 12
FCSB
6.80
4.65
1.35
0.97
-1.25
0.85
T
B
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 2, hòa 3, thua 5. tỉ lệ thắng 20%, Tỉ lệ thắng kèo 10%, tỉ lệ Tài 70%.
FC Unirea 2004 Slobozia
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ROM D1
16/12/25
FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 2
0 - 6
FCSB
4.40
3.60
1.68
0.93
-0.75
0.89
T
T
X
ROM D1
06/12/25
FC Otelul Galati
3 - 0
3 - 9
FC Unirea 2004 Slobozia
1.59
3.75
4.85
0.81
0.75
1.01
B
B
T
ROM D1
30/11/25
FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1
2 - 6
FC Botosani
3.15
3.40
2.05
1.01
-0.25
0.81
T
T
X
ROM D1
21/11/25
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
2 - 1
8 - 6
FC Unirea 2004 Slobozia
2.23
3.30
2.85
0.98
0.25
0.84
B
B
T
ROM D1
09/11/25
FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1
9 - 4
CFR Cluj
4.75
3.75
1.61
0.99
-0.75
0.83
T
T
X
ROM D1
01/11/25
FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1
3 - 5
Arges
3.30
3.20
2.06
1.02
-0.25
0.80
T
T
X
ROM D1
28/10/25
Rapid Bucuresti
4 - 1
8 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
1.47
4.10
5.70
0.84
1
0.98
B
B
T
ROM D1
18/10/25
CS Universitatea Craiova
3 - 1
11 - 4
FC Unirea 2004 Slobozia
1.40
4.35
6.50
0.97
1.25
0.85
B
B
T
ROM D1
04/10/25
FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1
7 - 9
Dinamo Bucuresti
3.65
3.35
1.90
0.92
-0.5
0.90
T
T
X
ROM D1
28/09/25
Farul Constanta
1 - 1
11 - 4
FC Unirea 2004 Slobozia
1.72
3.65
4.10
0.94
0.75
0.88
H
B
X
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 5, hòa 1, thua 4. tỉ lệ thắng 50%, Tỉ lệ thắng kèo 50%, tỉ lệ Tài 40%.
#

Chào mừng các bạn đến với bongdapro.ai - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.