> Kết quả bóng đá >

Mozambique vs Cameroon

CAN Cup Vòng Group stage
Mozambique
Đã kết thúc 1 - 2
Cameroon*
Địa điểm: Grand Stadium of Agadir Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Mozambique
Cameroon

Sự kiện chính

Mozambique
Phút
Cameroon
Bruno Alberto Langa
Ra sân: Diogo dos Santos Cabral
match change
15'
Geny Catamo 1 - 0
Kiến tạo: Nanani
match goal
23'
28'
match phan luoi 1 - 1 Feliciano Joao Jone(OW)
42'
match change Christopher Wooh
Ra sân: Nouhou Tolo
46'
match change Arnold Mael Kamdem
Ra sân: Carlos Baleba
46'
match change Christian Bassogog
Ra sân: Bryan Mbeumo
Joao Bonde
Ra sân: Elias Pelembe
match change
52'
Keyns Abdala
Ra sân: Feliciano Joao Jone
match change
52'
55'
match goal 1 - 2 Christian Michel Kofane
58'
match yellow.png Christopher Wooh
Melque Alexandre
Ra sân: Geny Catamo
match change
60'
Chamito Alfandega
Ra sân: Stanley Ratifo
match change
61'
62'
match change Eric Junior Dina Ebimbe
Ra sân: Danny Loader
72'
match change Etta Eyong
Ra sân: Frank Magri
72'
match yellow.png Gerzino Nyamsi
81'
match yellow.png Etta Eyong

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Bảng xếp hạng

Chưa có thông tin !

Thành tích đối đầu

Mozambique
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
WCPAF
11/10/21
Mozambique
0 - 1
2 - 5
Cameroon
6.00
3.75
1.45
0.94
-1
0.88
B
B
X
WCPAF
08/10/21
Cameroon
3 - 1
8 - 2
Mozambique
1.26
4.65
8.90
0.97
1.5
0.85
B
B
T
CAF NC
16/11/20
Mozambique
0 - 2
5 - 5
Cameroon
3.80
3.10
1.87
0.95
-0.5
0.87
B
B
T
CAF NC
12/11/20
Cameroon
4 - 1
7 - 3
Mozambique
1.32
4.20
7.90
0.90
1.25
0.92
B
B
T
Bongdapro thống kê 4 trận gần đây, thắng 0, hòa 0, thua 4. tỉ lệ thắng 0%, Tỉ lệ thắng kèo 0%, tỉ lệ Tài 75%.

Thành tích gần đây

Mozambique
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
CAF NC
28/12/25
Gabon
2 - 3
4 - 4
Mozambique
2.07
3.25
3.45
1.04
0.5
0.78
T
T
T
CAF NC
25/12/25
Ivory Coast
1 - 0
9 - 3
Mozambique
1.37
4.50
7.90
0.90
1.25
0.92
B
B
X
INT FRL
17/12/25
Angola
4 - 1
-
Mozambique
B
B
T
INT FRL
17/11/25
Chad
2 - 2
2 - 6
Mozambique
6.70
4.20
1.45
1.04
-1
0.78
H
T
T
INT FRL
15/11/25
Morocco
1 - 0
10 - 0
Mozambique
1.15
6.10
11.00
0.95
2
0.87
B
B
X
WCPAF
14/10/25
Somalia
0 - 1
4 - 7
Mozambique
9.90
5.40
1.23
0.82
-1.75
1.00
T
T
X
WCPAF
09/10/25
Mozambique
1 - 2
5 - 2
Guinea
2.59
3.05
2.46
0.93
0
0.83
B
B
T
WCPAF
08/09/25
Mozambique
2 - 0
5 - 5
Botswana
2.07
3.20
3.30
0.81
0.25
0.95
T
T
T
WCPAF
05/09/25
Uganda
4 - 0
11 - 0
Mozambique
1.96
3.15
3.70
0.96
0.5
0.80
B
B
T
INT FRL
11/06/25
South Africa
2 - 0
9 - 0
Mozambique
1.66
3.65
4.95
0.85
0.75
0.91
B
B
X
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 3, hòa 1, thua 6. tỉ lệ thắng 30%, Tỉ lệ thắng kèo 40%, tỉ lệ Tài 60%.
Cameroon
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
CAF NC
29/12/25
Ivory Coast
1 - 1
7 - 3
Cameroon
2.28
3.25
2.99
0.97
0.25
0.85
H
B
X
CAF NC
25/12/25
Cameroon
1 - 0
9 - 5
Gabon
2.02
3.30
3.55
1.02
0.5
0.80
B
B
X
WCPAF
14/11/25
Cameroon
0 - 1
1 - 4
Democratic Rep Congo
2.07
3.05
3.50
0.80
0.25
1.02
T
T
X
WCPAF
13/10/25
Cameroon
0 - 0
5 - 4
Angola
1.28
4.55
10.50
1.02
1.5
0.80
H
B
X
WCPAF
08/10/25
Mauritius
0 - 2
0 - 3
Cameroon
14.50
7.30
1.09
0.89
-2.25
0.87
T
T
X
WCPAF
09/09/25
Cape Verde
1 - 0
2 - 7
Cameroon
2.90
2.65
2.52
1.01
0
0.75
B
B
X
WCPAF
05/09/25
Cameroon
3 - 0
6 - 1
Eswatini
1.15
6.20
15.00
0.99
2
0.77
B
B
T
INT FRL
10/06/25
Equatorial Guinea
1 - 1
-
Cameroon
H
H
T
INT FRL
07/06/25
Cameroon
3 - 0
-
Uganda
B
B
T
WCPAF
26/03/25
Cameroon
3 - 1
9 - 6
Libya
1.39
4.00
7.50
1.03
1.25
0.79
B
B
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 2, hòa 3, thua 5. tỉ lệ thắng 20%, Tỉ lệ thắng kèo 20%, tỉ lệ Tài 40%.
#

Chào mừng các bạn đến với bongdapro.ai - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.