Ligue 1 Vòng 25
PSG
Đã kết thúc 1 - 3
Monaco
Địa điểm: Parc des Princes Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
PSG
Monaco

Sự kiện chính

PSG
Phút
Monaco
15'
match change Jordan Teze
Ra sân: Vanderson de Oliveira Campos
27'
match goal 0 - 1 Maghnes Akliouche
Kiến tạo: Folarin Balogun
45'
match yellow.png Wout Faes
54'
match change Christian Mawissa Elebi
Ra sân: Caio Henrique Oliveira Silva
54'
match change Aleksandr Golovin
Ra sân: Aladji Bamba
55'
match goal 0 - 2 Aleksandr Golovin
Lee Kang In
Ra sân: Pedro Fernandez
match change
60'
Ousmane Dembele
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
match change
60'
Senny Mayulu
Ra sân: Desire Doue
match change
60'
Bradley Barcola 1 - 2
Kiến tạo: Achraf Hakimi
match goal
71'
71'
match yellow.png Folarin Balogun
73'
match goal 1 - 3 Folarin Balogun
Kiến tạo: Maghnes Akliouche
Goncalo Matias Ramos
Ra sân: Warren Zaire-Emery
match change
74'
76'
match yellow.png Lamine Camara
81'
match change Simon Adingra
Ra sân: Maghnes Akliouche
81'
match change Mika Bierith
Ra sân: Folarin Balogun
Achraf Hakimi match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Bảng xếp hạng

PSG [1]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 26 19 3 4 58 22 60 1 73.1%
Sân nhà 12 10 1 1 31 7 31 2 83.3%
Sân khách 14 9 2 3 27 15 29 1 64.3%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 26 14 8 4 25 9 50 1 53.8%
Sân nhà 12 8 2 2 12 3 26 2 66.7%
Sân khách 14 6 6 2 13 6 24 2 42.9%
Monaco [6]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 27 14 4 9 47 38 46 6 51.9%
Sân nhà 14 9 1 4 29 19 28 5 64.3%
Sân khách 13 5 3 5 18 19 18 7 38.5%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 27 8 12 7 16 15 36 8 29.6%
Sân nhà 14 6 6 2 12 8 24 7 42.9%
Sân khách 13 2 6 5 4 7 12 15 15.4%

Thành tích đối đầu

PSG
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
UEFA CL
26/02/26
Paris Saint Germain (PSG)
2 - 2
8 - 4
Monaco
1.31
6.30
8.40
0.97
1.75
0.91
H
T
T
UEFA CL
18/02/26
Monaco
2 - 3
1 - 8
Paris Saint Germain (PSG)
5.30
4.30
1.51
0.95
-1
0.87
T
T
T
FRA D1
29/11/25
Monaco
1 - 0
4 - 4
Paris Saint Germain (PSG)
4.30
4.35
1.62
0.89
-1
0.99
B
H
X
FRA D1
08/02/25
Paris Saint Germain (PSG)
4 - 1
1 - 1
Monaco
1.48
4.75
5.10
1.04
1.25
0.84
T
T
T
FRA SC
05/01/25
Paris Saint Germain (PSG)
1 - 0
13 - 2
Monaco
1.66
4.25
4.70
0.83
0.75
1.05
T
T
X
FRA D1
19/12/24
Monaco
2 - 4
1 - 9
Paris Saint Germain (PSG)
2.87
3.95
2.23
0.90
-0.25
0.98
T
T
T
FRA D1
02/03/24
Monaco
0 - 0
5 - 6
Paris Saint Germain (PSG)
3.20
4.10
2.03
0.85
-0.5
1.03
H
T
X
FRA D1
25/11/23
Paris Saint Germain (PSG)
5 - 2
2 - 10
Monaco
1.51
5.00
5.30
1.03
1.25
0.85
T
T
T
FRA D1
11/02/23
Monaco
3 - 1
3 - 2
Paris Saint Germain (PSG)
3.35
4.15
1.96
0.92
-0.5
0.96
B
B
T
FRA D1
29/08/22
Paris Saint Germain (PSG)
1 - 1
4 - 3
Monaco
1.38
5.40
7.10
1.01
1.5
0.87
H
T
X
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 5, hòa 3, thua 2. tỉ lệ thắng 50%, Tỉ lệ thắng kèo 80%, tỉ lệ Tài 60%.

Thành tích gần đây

PSG
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
FRA D1
01/03/26
Le Havre
0 - 1
3 - 3
Paris Saint Germain (PSG)
8.90
6.00
1.29
0.87
-1.75
1.01
T
T
X
UEFA CL
26/02/26
Paris Saint Germain (PSG)
2 - 2
8 - 4
Monaco
1.31
6.30
8.40
0.97
1.75
0.91
H
T
T
FRA D1
22/02/26
Paris Saint Germain (PSG)
3 - 0
4 - 1
Metz
1.13
8.30
13.50
1.02
2.5
0.86
T
T
X
UEFA CL
18/02/26
Monaco
2 - 3
1 - 8
Paris Saint Germain (PSG)
5.30
4.30
1.51
0.95
-1
0.87
T
T
T
FRA D1
14/02/26
Rennes
3 - 1
5 - 8
Paris Saint Germain (PSG)
5.50
4.85
1.51
0.82
-1.25
1.06
B
B
T
FRA D1
09/02/26
Paris Saint Germain (PSG)
5 - 0
5 - 2
Marseille
1.48
4.90
5.80
1.01
1.25
0.87
T
T
T
FRA D1
02/02/26
Strasbourg
1 - 2
5 - 6
Paris Saint Germain (PSG)
4.70
4.25
1.58
0.93
-1
0.95
T
T
T
UEFA CL
29/01/26
Paris Saint Germain (PSG)
1 - 1
5 - 1
Newcastle United
1.58
4.70
5.20
0.93
1
0.95
H
T
X
FRA D1
24/01/26
AJ Auxerre
0 - 1
2 - 7
Paris Saint Germain (PSG)
8.70
5.80
1.31
1.03
-1.5
0.85
T
T
X
UEFA CL
21/01/26
Sporting CP
2 - 1
2 - 10
Paris Saint Germain (PSG)
4.60
4.40
1.68
0.99
-0.75
0.83
B
B
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 6, hòa 2, thua 2. tỉ lệ thắng 60%, Tỉ lệ thắng kèo 80%, tỉ lệ Tài 60%.
Monaco
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
FRA D1
01/03/26
Monaco
2 - 0
5 - 2
Angers
1.51
4.65
5.70
0.84
1
1.04
B
B
X
UEFA CL
26/02/26
Paris Saint Germain (PSG)
2 - 2
8 - 4
Monaco
1.31
6.30
8.40
0.97
1.75
0.91
H
T
T
FRA D1
21/02/26
Lens
2 - 3
7 - 2
Monaco
1.89
3.90
3.40
0.90
0.5
0.98
T
T
T
UEFA CL
18/02/26
Monaco
2 - 3
1 - 8
Paris Saint Germain (PSG)
5.30
4.30
1.51
0.95
-1
0.87
T
T
T
FRA D1
14/02/26
Monaco
3 - 1
9 - 3
Nantes
1.45
4.90
6.30
0.97
1.25
0.91
B
B
T
FRA D1
08/02/26
Nice
0 - 0
8 - 6
Monaco
2.98
3.85
2.19
0.94
-0.25
0.94
H
T
X
FRAC
06/02/26
Strasbourg
3 - 1
3 - 3
Monaco
2.32
3.45
2.79
1.04
0.25
0.78
B
B
T
FRA D1
01/02/26
Monaco
4 - 0
5 - 2
Rennes
2.03
3.85
3.05
1.03
0.5
0.85
B
B
T
UEFA CL
29/01/26
Monaco
0 - 0
6 - 0
Juventus
3.25
3.50
2.22
0.96
-0.25
0.92
H
T
X
FRA D1
25/01/26
Le Havre
0 - 0
5 - 6
Monaco
3.75
3.90
1.90
0.98
-0.5
0.90
H
T
X
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 2, hòa 4, thua 4. tỉ lệ thắng 20%, Tỉ lệ thắng kèo 60%, tỉ lệ Tài 60%.
#

Chào mừng các bạn đến với bongdapro.ai - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.