> Kết quả bóng đá >

Radnicki 1923 Kragujevac vs Cukaricki Stankom

VĐQG Serbia Vòng 15
Địa điểm: Cika Daca Stadium Thời tiết: Trong lành, 6°C
Radnicki 1923 Kragujevac
Cukaricki Stankom

Sự kiện chính

Radnicki 1923 Kragujevac
Phút
Cukaricki Stankom
Wajdi Sahli 1 - 0
Kiến tạo: Kilian Bevis
match goal
1'
6'
match change Bojica Nikcevic
Ra sân: Nemanja Miletic
21'
match yellow.png Lazar Stojanovic
Ester Sokler match yellow.png
25'
Issa Bah 2 - 0
Kiến tạo: Kilian Bevis
match goal
40'
Vladimir Stojkovic match yellow.png
45'
45'
match goal 2 - 1 Lazar Tufegdzic
45'
match yellow.png Milan Djokovic
46'
match change Marko Docic
Ra sân: Bojica Nikcevic
Dimitrije Nikolic
Ra sân: Nikola Milicic
match change
46'
73'
match change Uros Miladinovic
Ra sân: Luka Djordjevic
73'
match change Filip Matijasevic
Ra sân: Lazar Tufegdzic
Ester Sokler 3 - 1
Kiến tạo: Dimitrije Nikolic
match goal
74'
Kilian Bevis match hong pen
79'
Mehmed Cosic
Ra sân: Kilian Bevis
match change
80'
88'
match change Milan Pavkov
Ra sân: Aboubacar Cisse
88'
match yellow.png Milan Pavkov
Milan Vidakov
Ra sân: Ester Sokler
match change
89'
90'
match goal 3 - 2 Filip Matijasevic
Kiến tạo: Marko Docic
Ibrahim Yusuf
Ra sân: Louay Ben Hassine
match change
90'
Milan Mitrovic
Ra sân: Wajdi Sahli
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Bảng xếp hạng

Radnicki 1923 Kragujevac [7]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 21 8 6 7 27 28 30 7 38.1%
Sân nhà 11 5 4 2 15 12 19 7 45.5%
Sân khách 10 3 2 5 12 16 11 8 30.0%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 21 11 5 5 16 11 38 3 52.4%
Sân nhà 11 6 3 2 9 5 21 4 54.5%
Sân khách 10 5 2 3 7 6 17 3 50.0%
Cukaricki Stankom [6]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 20 8 6 6 31 29 30 6 40.0%
Sân nhà 10 5 4 1 17 11 19 6 50.0%
Sân khách 10 3 2 5 14 18 11 6 30.0%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 20 11 3 6 19 13 36 4 55.0%
Sân nhà 10 8 1 1 10 3 25 1 80.0%
Sân khách 10 3 2 5 9 10 11 7 30.0%

Thành tích đối đầu

Radnicki 1923 Kragujevac
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
SER D1
04/03/25
Cukaricki Stankom
1 - 1
1 - 6
Radnicki 1923 Kragujevac
1.98
3.40
3.10
0.98
0.5
0.84
H
B
X
SER D1
05/10/24
Radnicki 1923 Kragujevac
1 - 1
5 - 5
Cukaricki Stankom
2.43
3.30
2.46
0.87
0
0.89
H
H
X
SER D1
20/04/24
Radnicki 1923 Kragujevac
4 - 3
5 - 5
Cukaricki Stankom
2.63
3.30
2.28
1.05
0
0.77
T
T
T
SER D1
03/12/23
Cukaricki Stankom
4 - 1
1 - 3
Radnicki 1923 Kragujevac
1.55
3.80
4.75
1.04
1
0.78
B
B
T
SER D1
06/08/23
Radnicki 1923 Kragujevac
1 - 2
5 - 7
Cukaricki Stankom
3.55
3.30
1.86
0.96
-0.5
0.86
B
B
T
SER D1
28/05/23
Cukaricki Stankom
2 - 1
6 - 3
Radnicki 1923 Kragujevac
1.34
4.35
6.80
0.88
1.25
0.94
B
B
T
SER D1
11/02/23
Cukaricki Stankom
3 - 2
4 - 3
Radnicki 1923 Kragujevac
1.57
3.65
4.80
0.78
0.75
0.98
B
B
T
SER D1
15/08/22
Radnicki 1923 Kragujevac
1 - 1
3 - 7
Cukaricki Stankom
3.05
3.20
2.09
0.98
-0.25
0.84
H
B
X
SER D1
15/12/21
Cukaricki Stankom
2 - 0
5 - 5
Radnicki 1923 Kragujevac
1.13
6.60
12.00
0.82
2
1.00
B
B
X
SER D1
21/08/21
Radnicki 1923 Kragujevac
0 - 3
4 - 7
Cukaricki Stankom
4.65
3.60
1.59
0.98
-0.75
0.84
B
B
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 1, hòa 3, thua 6. tỉ lệ thắng 10%, Tỉ lệ thắng kèo 10%, tỉ lệ Tài 60%.

Thành tích gần đây

Radnicki 1923 Kragujevac
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
SER D1
13/12/25
Radnicki 1923 Kragujevac
1 - 1
7 - 5
Habitpharm Javor
1.44
4.30
5.10
1.00
1.25
0.76
H
T
X
SER D1
07/12/25
Radnicki 1923 Kragujevac
2 - 4
3 - 6
Partizan Belgrade
2.76
3.50
1.99
0.92
-0.25
0.78
B
B
T
SER D1
03/12/25
Mladost Lucani
0 - 2
1 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
2.99
3.30
1.95
0.75
-0.5
0.95
T
T
X
SER D1
29/11/25
FK Zeleznicar Pancevo
1 - 0
3 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
2.22
3.30
2.52
0.73
0
0.97
B
B
X
SER D1
23/11/25
Radnicki 1923 Kragujevac
0 - 0
6 - 6
Novi Pazar
1.90
3.55
3.20
0.90
0.5
0.80
H
T
X
INT CF
15/11/25
Borac Banja Luka
3 - 3
4 - 5
Radnicki 1923 Kragujevac
5.00
4.10
1.48
0.88
-1
0.82
H
T
T
SER CUP
29/10/25
Zemun
2 - 1
3 - 5
Radnicki 1923 Kragujevac
3.95
3.45
1.65
0.84
-0.75
0.86
B
B
T
SER D1
25/10/25
Radnicki 1923 Kragujevac
2 - 1
2 - 2
Backa Topola
1.82
3.50
3.50
0.82
0.5
1.00
T
T
T
SER D1
18/10/25
Vojvodina Novi Sad
4 - 1
3 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
1.96
3.50
3.05
0.96
0.5
0.80
B
B
T
SER D1
04/10/25
Radnicki 1923 Kragujevac
0 - 2
9 - 0
OFK Beograd
1.75
3.55
3.75
0.97
0.75
0.85
B
B
X
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 2, hòa 3, thua 5. tỉ lệ thắng 20%, Tỉ lệ thắng kèo 50%, tỉ lệ Tài 50%.
Cukaricki Stankom
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
SER D1
13/12/25
Cukaricki Stankom
1 - 1
1 - 7
Radnik Surdulica
1.69
3.50
4.10
0.91
0.75
0.85
H
B
X
SER D1
08/12/25
Radnicki Nis
1 - 2
1 - 6
Cukaricki Stankom
2.50
3.20
2.28
0.94
0
0.76
T
T
T
SER D1
05/12/25
Crvena Zvezda
3 - 0
7 - 6
Cukaricki Stankom
1.13
6.30
9.30
0.93
2.25
0.77
B
B
X
SER D1
28/11/25
Cukaricki Stankom
1 - 1
1 - 8
IMT Novi Beograd
1.62
3.45
4.10
0.82
0.75
0.88
H
B
X
SER D1
22/11/25
FK Napredak Krusevac
1 - 1
2 - 9
Cukaricki Stankom
3.15
3.45
1.95
0.75
-0.5
0.95
H
T
X
SER D1
02/11/25
Cukaricki Stankom
4 - 1
5 - 8
Partizan Belgrade
3.95
3.55
1.63
0.88
-0.75
0.82
B
B
T
SER CUP
29/10/25
Borac Cacak
2 - 2
3 - 4
Cukaricki Stankom
4.25
3.65
1.56
0.93
-0.75
0.77
H
T
T
SER D1
25/10/25
FK Zeleznicar Pancevo
1 - 0
4 - 8
Cukaricki Stankom
2.16
3.50
2.70
0.98
0.25
0.84
B
B
X
SER D1
19/10/25
Cukaricki Stankom
1 - 1
9 - 5
Novi Pazar
2.07
3.45
2.89
0.86
0.25
0.90
H
B
X
SER D1
05/10/25
Cukaricki Stankom
1 - 0
8 - 11
Habitpharm Javor
1.54
3.90
4.65
1.01
1
0.81
B
B
X
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 1, hòa 5, thua 4. tỉ lệ thắng 10%, Tỉ lệ thắng kèo 30%, tỉ lệ Tài 30%.
#

Chào mừng các bạn đến với bongdapro.ai - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.