> Kết quả bóng đá >

Rapid Bucuresti vs Metaloglobus

VĐQG Romania Vòng 22
Rapid Bucuresti*
Đã kết thúc 1 - 0
Metaloglobus
Địa điểm: Thời tiết: Trong lành, -7°C
Rapid Bucuresti
Metaloglobus

Sự kiện chính

Rapid Bucuresti
Phút
Metaloglobus
Daniel Paraschiv
Ra sân: Claudiu Petrila
match change
46'
58'
match yellow.png Yassine Zakir
Jakub Hromada match yellow.png
61'
Timotej Jambor
Ra sân: Elvir Koljic
match change
72'
72'
match change Stefan Visic
Ra sân: Ely Ernesto Fernandes
Mihai Alexandru Dobre 1 - 0
Kiến tạo: Constantin Grameni
match goal
79'
81'
match change David Irimia
Ra sân: Florin Flavius Purece
Razvan Philippe Onea
Ra sân: Cristian Manea
match change
81'
81'
match change Adrian Sirbu
Ra sân: Dragos Huiban
85'
match change Giovani-David Ghimfus
Ra sân: Damia Sabater Tous
86'
match change Laurentiu Lis
Ra sân: Yassine Zakir
Catalin Vulturar
Ra sân: Constantin Grameni
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Bảng xếp hạng

Rapid Bucuresti [3]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 13 6 5 37 23 45 3 54.2%
Sân nhà 12 7 2 3 22 13 23 4 58.3%
Sân khách 12 6 4 2 15 10 22 2 50.0%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 9 10 5 19 9 37 4 37.5%
Sân nhà 12 5 4 3 10 4 19 7 41.7%
Sân khách 12 4 6 2 9 5 18 2 33.3%
Metaloglobus [16]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 2 5 17 21 53 11 16 8.3%
Sân nhà 12 2 3 7 10 21 9 15 16.7%
Sân khách 12 0 2 10 11 32 2 16 0.0%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 2 8 14 8 27 14 16 8.3%
Sân nhà 12 1 4 7 4 12 7 16 8.3%
Sân khách 12 1 4 7 4 15 7 15 8.3%

Thành tích đối đầu

Rapid Bucuresti
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ROM D1
23/08/25
Metaloglobus
1 - 2
9 - 4
Rapid Bucuresti
6.20
4.30
1.41
0.82
-1.25
1.00
T
T
T
ROM D2
28/03/21
Metaloglobus
2 - 4
1 - 5
Rapid Bucuresti
3.30
3.40
1.90
0.92
-0.5
0.90
T
T
T
ROM D2
29/09/19
Metaloglobus
0 - 0
3 - 9
Rapid Bucuresti
H
H
T
Bongdapro thống kê 3 trận gần đây, thắng 2, hòa 1, thua 0. tỉ lệ thắng 67%, Tỉ lệ thắng kèo 67%, tỉ lệ Tài 100%.

Thành tích gần đây

Rapid Bucuresti
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
INT CF
10/01/26
Wisla Plock
2 - 1
-
Rapid Bucuresti
B
B
T
ROM D1
22/12/25
FCSB
2 - 1
6 - 2
Rapid Bucuresti
2.20
3.30
2.92
0.96
0.25
0.86
B
B
T
ROM D1
14/12/25
Rapid Bucuresti
0 - 2
3 - 2
FC Otelul Galati
2.00
3.35
3.35
1.00
0.5
0.82
B
B
X
ROM D1
09/12/25
FC Botosani
0 - 0
7 - 1
Rapid Bucuresti
2.45
3.35
2.54
0.87
0
0.95
H
H
X
ROMC
03/12/25
Arges
2 - 1
7 - 3
Rapid Bucuresti
2.96
3.15
2.03
0.90
-0.25
0.80
B
B
T
ROM D1
29/11/25
Rapid Bucuresti
4 - 1
7 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1.37
4.45
6.90
0.90
1.25
0.92
T
T
T
ROM D1
24/11/25
CFR Cluj
3 - 0
6 - 3
Rapid Bucuresti
2.14
3.40
2.97
0.91
0.25
0.91
B
B
T
ROM D1
09/11/25
Rapid Bucuresti
2 - 0
6 - 7
Arges
1.78
3.45
4.00
1.02
0.75
0.80
T
T
X
ROM D1
03/11/25
CS Universitatea Craiova
2 - 2
9 - 4
Rapid Bucuresti
2.03
3.45
3.15
1.03
0.5
0.79
H
B
T
ROMC
31/10/25
ACS Dumbravita
0 - 4
4 - 8
Rapid Bucuresti
8.90
5.30
1.18
0.88
-1.75
0.82
T
T
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 3, hòa 2, thua 5. tỉ lệ thắng 30%, Tỉ lệ thắng kèo 30%, tỉ lệ Tài 70%.
Metaloglobus
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
INT CF
07/01/26
Alanyaspor
2 - 0
-
Metaloglobus
B
B
T
ROM D1
20/12/25
Metaloglobus
2 - 3
7 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
2.66
3.30
2.38
1.02
0
0.80
T
T
T
ROM D1
14/12/25
Dinamo Bucuresti
4 - 0
4 - 8
Metaloglobus
1.24
5.30
9.30
0.81
1.5
1.01
B
B
T
ROM D1
07/12/25
Metaloglobus
2 - 1
6 - 10
Farul Constanta
4.20
3.65
1.70
0.91
-0.75
0.91
B
B
T
ROMC
04/12/25
Metaloglobus
2 - 2
4 - 8
CFR Cluj
6.60
4.45
1.34
0.90
-1.25
0.80
H
T
T
ROM D1
01/12/25
Petrolul Ploiesti
4 - 1
5 - 5
Metaloglobus
1.63
3.50
4.95
0.82
0.75
1.00
B
B
T
ROM D1
24/11/25
Metaloglobus
1 - 1
5 - 8
Hermannstadt
3.05
3.30
2.13
0.94
-0.25
0.88
H
T
X
ROM D1
07/11/25
Universitaea Cluj
3 - 1
7 - 2
Metaloglobus
1.33
4.65
7.60
0.81
1.25
1.01
B
B
T
ROM D1
02/11/25
UTA Arad
2 - 0
4 - 3
Metaloglobus
1.61
3.85
4.55
0.83
0.75
0.99
B
B
X
ROMC
29/10/25
Metaloglobus
2 - 3
2 - 5
Arges
3.10
3.10
1.98
0.97
-0.25
0.73
T
T
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 2, hòa 2, thua 6. tỉ lệ thắng 20%, Tỉ lệ thắng kèo 40%, tỉ lệ Tài 80%.
#

Chào mừng các bạn đến với bongdapro.ai - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.