> Kết quả bóng đá >

UTA Arad vs Rapid Bucuresti

VĐQG Romania Vòng 23
UTA Arad 1
Đã kết thúc 1 - 2
Rapid Bucuresti
Địa điểm: Thời tiết: Mưa nhỏ, 6°C
UTA Arad
Rapid Bucuresti

Sự kiện chính

UTA Arad
Phút
Rapid Bucuresti
Marius Coman 1 - 0
Kiến tạo: Mark Tutu
match goal
19'
29'
match yellow.png Alexandru Stefan Pascanu
33'
match var
43'
match pen 1 - 1 Mihai Alexandru Dobre
46'
match change Leo Bolgado
Ra sân: Lars Kramer
62'
match change Olimpiu Vasile Morutan
Ra sân: Claudiu Petrila
73'
match change Elvir Koljic
Ra sân: Tobias Christensen
73'
match change Catalin Vulturar
Ra sân: Jakub Hromada
Benjamin Van Durmen
Ra sân: Sota Mino
match change
75'
76'
match yellow.png Leo Bolgado
79'
match goal 1 - 2 Leo Bolgado
82'
match change Razvan Philippe Onea
Ra sân: Cristian Manea
flavius iacob
Ra sân: Alin Roman
match change
83'
Denis Alberto Taroi
Ra sân: Mark Tutu
match change
83'
David Barbu
Ra sân: Marius Coman
match change
87'
Dmytro Pospelov match yellow.png
87'
Luca Mihai
Ra sân: Richard Odada
match change
88'
Dmytro Pospelov match yellow.pngmatch red
90'
90'
match yellow.png Catalin Vulturar
90'
match yellow.png Constantin Grameni
Hakim Abdallah match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Bảng xếp hạng

UTA Arad [7]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 10 8 6 31 32 38 7 41.7%
Sân nhà 12 5 4 3 16 16 19 9 41.7%
Sân khách 12 5 4 3 15 16 19 6 41.7%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 6 12 6 13 16 30 10 25.0%
Sân nhà 12 4 5 3 7 7 17 10 33.3%
Sân khách 12 2 7 3 6 9 13 11 16.7%
Rapid Bucuresti [3]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 13 6 5 37 23 45 3 54.2%
Sân nhà 12 7 2 3 22 13 23 4 58.3%
Sân khách 12 6 4 2 15 10 22 2 50.0%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 24 9 10 5 19 9 37 4 37.5%
Sân nhà 12 5 4 3 10 4 19 7 41.7%
Sân khách 12 4 6 2 9 5 18 2 33.3%

Thành tích đối đầu

UTA Arad
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ROM D1
30/08/25
Rapid Bucuresti
2 - 0
5 - 4
UTA Arad
1.55
4.05
4.75
0.99
1
0.83
B
B
X
ROM D1
10/11/24
Rapid Bucuresti
2 - 0
7 - 1
UTA Arad
1.57
3.90
4.80
0.78
0.75
1.04
B
B
X
ROM D1
13/07/24
UTA Arad
1 - 1
5 - 4
Rapid Bucuresti
2.97
3.20
2.21
0.85
-0.25
0.97
H
B
X
ROM D1
29/02/24
Rapid Bucuresti
4 - 1
3 - 5
UTA Arad
1.58
3.85
4.80
0.78
0.75
1.04
B
B
T
ROM D1
21/10/23
UTA Arad
2 - 2
4 - 3
Rapid Bucuresti
3.20
3.30
2.07
1.00
-0.25
0.82
H
B
T
ROM D1
19/12/22
UTA Arad
1 - 1
5 - 6
Rapid Bucuresti
2.74
3.05
2.46
1.01
0
0.81
H
H
T
ROM D1
21/08/22
Rapid Bucuresti
1 - 0
3 - 4
UTA Arad
1.76
3.30
4.40
1.00
0.75
0.82
B
B
X
ROM D1
10/04/22
UTA Arad
0 - 2
4 - 2
Rapid Bucuresti
2.36
3.00
2.90
1.06
0.25
0.76
B
B
T
ROM D1
30/01/22
Rapid Bucuresti
1 - 1
1 - 8
UTA Arad
2.31
3.10
2.90
1.03
0.25
0.79
H
B
T
ROM D1
11/09/21
UTA Arad
2 - 2
8 - 1
Rapid Bucuresti
2.21
3.00
2.97
0.95
0.25
0.87
H
T
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 0, hòa 5, thua 5. tỉ lệ thắng 0%, Tỉ lệ thắng kèo 10%, tỉ lệ Tài 60%.

Thành tích gần đây

UTA Arad
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ROM D1
17/01/26
FC Unirea 2004 Slobozia
1 - 3
7 - 5
UTA Arad
2.82
3.05
2.29
0.78
-0.25
1.04
T
T
T
INT CF
08/01/26
Bekescsaba
0 - 1
-
UTA Arad
T
T
T
ROM D1
21/12/25
UTA Arad
2 - 0
5 - 3
Dinamo Bucuresti
3.45
3.35
1.95
0.87
-0.5
0.95
T
T
X
ROM D1
15/12/25
Farul Constanta
1 - 1
5 - 2
UTA Arad
1.97
3.55
3.25
0.97
0.5
0.85
H
B
X
ROM D1
08/12/25
UTA Arad
1 - 0
7 - 1
Petrolul Ploiesti
2.45
3.05
2.73
0.81
0
1.01
T
T
X
ROMC
04/12/25
UTA Arad
3 - 0
11 - 1
FCSB
3.15
3.40
1.97
0.96
-0.25
0.74
T
T
T
ROM D1
30/11/25
Hermannstadt
1 - 2
8 - 2
UTA Arad
2.41
3.30
2.63
0.83
0
0.99
T
T
T
ROM D1
22/11/25
UTA Arad
0 - 2
9 - 5
Universitaea Cluj
2.95
3.15
2.26
0.82
-0.25
1.00
B
B
X
INT CF
15/11/25
UTA Arad
1 - 2
4 - 4
Corvinul Hunedoara
1.77
3.60
3.60
0.77
0.5
0.99
B
B
T
ROM D1
09/11/25
CS Universitatea Craiova
1 - 2
15 - 1
UTA Arad
1.44
4.30
5.70
1.04
1.25
0.78
T
B
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 7, hòa 1, thua 2. tỉ lệ thắng 70%, Tỉ lệ thắng kèo 60%, tỉ lệ Tài 60%.
Rapid Bucuresti
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
ROM D1
18/01/26
Rapid Bucuresti
1 - 0
5 - 0
Metaloglobus
1.22
5.20
9.00
1.00
1.75
0.82
B
B
X
INT CF
11/01/26
Rapid Bucuresti
2 - 1
-
CSKA 1948 Sofia
B
B
T
INT CF
10/01/26
Wisla Plock
2 - 1
-
Rapid Bucuresti
B
B
T
ROM D1
22/12/25
FCSB
2 - 1
6 - 2
Rapid Bucuresti
2.20
3.30
2.92
0.96
0.25
0.86
B
B
T
ROM D1
14/12/25
Rapid Bucuresti
0 - 2
3 - 2
FC Otelul Galati
2.00
3.35
3.35
1.00
0.5
0.82
T
T
X
ROM D1
09/12/25
FC Botosani
0 - 0
7 - 1
Rapid Bucuresti
2.45
3.35
2.54
0.87
0
0.95
H
H
X
ROMC
03/12/25
Arges
2 - 1
7 - 3
Rapid Bucuresti
2.96
3.15
2.03
0.90
-0.25
0.80
B
B
T
ROM D1
29/11/25
Rapid Bucuresti
4 - 1
7 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1.37
4.45
6.90
0.90
1.25
0.92
B
B
T
ROM D1
24/11/25
CFR Cluj
3 - 0
6 - 3
Rapid Bucuresti
2.14
3.40
2.97
0.91
0.25
0.91
B
B
T
ROM D1
09/11/25
Rapid Bucuresti
2 - 0
6 - 7
Arges
1.78
3.45
4.00
1.02
0.75
0.80
B
B
X
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 1, hòa 1, thua 8. tỉ lệ thắng 10%, Tỉ lệ thắng kèo 10%, tỉ lệ Tài 60%.
#

Chào mừng các bạn đến với bongdapro.ai - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.