> Kết quả bóng đá >

Volos NFC vs Panaitolikos Agrinio

VĐQG Hy Lạp Vòng 15
Địa điểm: Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Volos NFC
Panaitolikos Agrinio

Sự kiện chính

Volos NFC
Phút
Panaitolikos Agrinio
35'
match yellow.png Lazar Kojic
Ruben David Martinez match yellow.png
57'
Said Hamulic
Ra sân: Nabil Makni
match change
61'
Ruben David Martinez 1 - 0 match goal
66'
Hjortur Hermannsson match yellow.png
72'
74'
match change Jeyson Chura
Ra sân: Kosta Aleksic
75'
match change Konrad Michalak
Ra sân: Giorgos Agapakis
Athanasios Triantafyllou
Ra sân: Eleftherios Tasiouras
match change
77'
Giannis Bouzoukis
Ra sân: Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi
match change
77'
Jasin-Amin Assehnoun
Ra sân: Oscar Pinchi
match change
78'
Georgios Mygas match yellow.png
85'
87'
match change Christos Belevonis
Ra sân: Esteban Diego
Iason Kyrkos
Ra sân: Lazaros Lamprou
match change
88'
89'
match change Lampros Smyrlis
Ra sân: Alexandru Irinel Matan
89'
match change Deivid Hoxha
Ra sân: Unai Garcia Lugea

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Bảng xếp hạng

Volos NFC [7]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 19 8 1 10 19 27 25 7 42.1%
Sân nhà 9 4 1 4 8 12 13 6 44.4%
Sân khách 10 4 0 6 11 15 12 6 40.0%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 19 6 8 5 11 13 26 7 31.6%
Sân nhà 9 3 4 2 5 6 13 9 33.3%
Sân khách 10 3 4 3 6 7 13 6 30.0%
Panaitolikos Agrinio [12]
FT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 19 4 3 12 15 32 15 12 21.1%
Sân nhà 10 2 0 8 10 21 6 14 20.0%
Sân khách 9 2 3 4 5 11 9 11 22.2%
HT Trận Thắng Hòa Bại Ghi Mất Điểm XH T%
Tổng 19 3 8 8 5 17 17 12 15.8%
Sân nhà 10 2 3 5 3 10 9 12 20.0%
Sân khách 9 1 5 3 2 7 8 12 11.1%

Thành tích đối đầu

Volos NFC
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
GRE D1
14/09/25
Panaitolikos Agrinio
1 - 2
7 - 3
Volos NFC
2.53
3.10
2.63
0.87
0
0.95
T
T
T
GRE D1
11/05/25
Panaitolikos Agrinio
0 - 3
3 - 6
Volos NFC
4.15
3.15
1.92
0.96
-0.5
0.92
T
T
T
GRE D1
06/04/25
Volos NFC
0 - 0
3 - 2
Panaitolikos Agrinio
2.35
2.94
3.20
1.03
0.25
0.85
H
T
X
GRE D1
08/02/25
Volos NFC
0 - 1
7 - 1
Panaitolikos Agrinio
2.31
3.05
3.10
1.02
0.25
0.86
B
B
X
GRE D1
26/10/24
Panaitolikos Agrinio
0 - 1
2 - 5
Volos NFC
2.21
3.15
3.25
0.94
0.25
0.94
T
T
X
INT CF
01/08/24
Panaitolikos Agrinio
2 - 2
9 - 3
Volos NFC
2.27
3.40
2.61
0.78
0
1.04
H
H
T
GRE D1
06/04/24
Panaitolikos Agrinio
0 - 1
9 - 3
Volos NFC
2.17
3.30
3.15
0.90
0.25
0.98
T
T
X
GRE D1
03/02/24
Volos NFC
1 - 1
5 - 5
Panaitolikos Agrinio
2.35
3.35
2.81
1.07
0.25
0.81
H
T
X
GRE D1
21/10/23
Panaitolikos Agrinio
2 - 0
3 - 6
Volos NFC
2.25
3.25
3.05
0.98
0.25
0.90
B
B
X
INT CF
10/08/23
Volos NFC
2 - 0
7 - 2
Panaitolikos Agrinio
2.08
3.30
2.96
0.85
0.25
0.97
T
T
X
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 5, hòa 3, thua 2. tỉ lệ thắng 50%, Tỉ lệ thắng kèo 70%, tỉ lệ Tài 30%.

Thành tích gần đây

Volos NFC
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
GRE D1
15/12/25
Panathinaikos
2 - 1
6 - 5
Volos NFC
1.33
4.70
7.30
0.81
1.25
1.01
B
B
T
GRE D1
07/12/25
Volos NFC
1 - 1
8 - 8
AE Kifisias
2.06
3.30
3.20
0.81
0.25
1.01
H
T
X
GRE Cup
03/12/25
Volos NFC
6 - 0
1 - 5
Egaleo Athens
1.07
7.00
13.50
0.80
2.25
0.90
T
T
T
GRE D1
29/11/25
OFI Crete
0 - 1
1 - 5
Volos NFC
2.38
3.35
2.63
0.82
0
1.00
T
T
X
GRE D1
24/11/25
Volos NFC
1 - 2
2 - 2
Levadiakos
2.77
3.20
2.35
1.07
0
0.75
B
B
T
GRE D1
10/11/25
Atromitos Athens
0 - 1
7 - 0
Volos NFC
2.44
3.35
2.56
0.86
0
0.96
T
T
X
GRE D1
01/11/25
Volos NFC
1 - 0
0 - 5
Panathinaikos
4.40
3.65
1.67
0.95
-0.75
0.87
T
T
X
GRE Cup
29/10/25
Olympiakos Piraeus
5 - 0
4 - 1
Volos NFC
1.17
5.80
10.50
0.75
1.75
0.95
B
B
T
GRE D1
27/10/25
PAOK Saloniki
3 - 0
6 - 0
Volos NFC
1.24
5.40
8.90
1.00
1.75
0.82
B
B
T
GRE D1
19/10/25
Volos NFC
2 - 1
11 - 2
Panserraikos
1.70
3.65
4.20
0.91
0.75
0.91
T
T
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 5, hòa 1, thua 4. tỉ lệ thắng 50%, Tỉ lệ thắng kèo 60%, tỉ lệ Tài 60%.
Panaitolikos Agrinio
Giải đấu
Ngày
Chủ
Tỷ số
Phạt góc
Khách
Chủ Hòa Khách
Chủ HDP Khách
T/B
HDP
T/X
GRE D1
14/12/25
Panaitolikos Agrinio
0 - 5
2 - 3
AEK Athens
6.80
4.20
1.40
0.80
-1.25
1.02
T
T
T
GRE D1
08/12/25
Panserraikos
0 - 1
2 - 0
Panaitolikos Agrinio
2.72
3.25
2.37
1.04
0
0.78
T
T
X
GRE Cup
04/12/25
Iraklis
0 - 0
3 - 3
Panaitolikos Agrinio
3.25
3.35
1.85
0.85
-0.5
0.85
H
T
X
GRE D1
30/11/25
Panaitolikos Agrinio
0 - 1
3 - 9
Olympiakos Piraeus
9.80
5.60
1.22
0.90
-1.75
0.92
T
T
X
GRE D1
23/11/25
Asteras Tripolis
1 - 1
3 - 3
Panaitolikos Agrinio
2.02
3.25
3.35
1.02
0.5
0.80
H
B
X
GRE D1
08/11/25
Panaitolikos Agrinio
3 - 0
4 - 2
AEL Larisa
2.14
3.30
3.05
0.90
0.25
0.92
B
B
T
GRE D1
03/11/25
AEK Athens
1 - 0
8 - 2
Panaitolikos Agrinio
1.18
6.00
11.50
0.81
1.75
1.01
B
B
X
GRE Cup
28/10/25
Panaitolikos Agrinio
4 - 1
5 - 5
Hellas Syrou
1.18
5.50
10.50
0.83
1.75
0.87
B
B
T
GRE D1
25/10/25
AE Kifisias
1 - 1
4 - 4
Panaitolikos Agrinio
2.02
3.35
3.25
1.02
0.5
0.80
H
B
X
GRE D1
19/10/25
Panaitolikos Agrinio
4 - 2
4 - 7
OFI Crete
2.86
3.05
2.37
0.75
-0.25
1.07
B
B
T
Bongdapro thống kê 10 trận gần đây, thắng 3, hòa 3, thua 4. tỉ lệ thắng 30%, Tỉ lệ thắng kèo 40%, tỉ lệ Tài 40%.
#

Chào mừng các bạn đến với bongdapro.ai - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.