BXH FIFA THẾ GIỚI THÁNG 02 NĂM 2026
XHKV
ĐTQG
XH FIFA
Điểm hiện tại
Điểm Trước
Điểm +/-
XH +/-
Khu vực
1
Tây Ban Nha
1
1877
1877
0
0
Châu Âu
2
Argentina
2
1873
1873
0
0
Nam Mỹ
3
Pháp
3
1870
1870
0
0
Châu Âu
4
Anh
4
1834
1834
0
0
Châu Âu
5
Braxin
5
1760
1760
0
0
Nam Mỹ
6
Bồ Đào Nha
6
1760
1760
0
0
Châu Âu
7
Hà Lan
7
1756
1756
0
0
Châu Âu
8
Bỉ
8
1730
1730
0
0
Châu Âu
9
Đức
9
1724
1724
0
0
Châu Âu
10
Croatia
10
1716
1716
0
0
Châu Âu
11
Morocco
11
1716
1719
3
0
Châu Phi
12
Ý
12
1702
1702
0
0
Châu Âu
13
Colombia
13
1701
1701
0
0
Nam Mỹ
14
Mỹ
14
1681
1681
0
0
Concacaf
15
Mexico
15
1675
1675
0
0
Concacaf
16
Uruguay
16
1672
1672
0
0
Nam Mỹ
17
Thụy sĩ
17
1654
1654
0
0
Châu Âu
18
Nhật Bản
18
1650
1650
0
0
Châu Á
19
Senegal
19
1648
1648
0
0
Châu Phi
20
Iran
20
1617
1617
0
0
Châu Á
21
Đan mạch
21
1616
1616
0
0
Châu Âu
22
Nam Triều Tiên
22
1599
1599
0
0
Châu Á
23
Ecuador
23
1591
1591
0
0
Nam Mỹ
24
Áo
24
1585
1585
0
0
Châu Âu
25
Thổ Nhĩ Kì
25
1582
1582
0
0
Châu Âu
26
Châu Úc
26
1574
1574
0
0
Châu Á
27
Canada
27
1559
1559
0
0
Concacaf
28
Ukraine
28
1557
1557
0
0
Châu Âu
29
Na Uy
29
1553
1553
0
0
Châu Âu
30
Panama
30
1540
1540
0
0
Concacaf
31
Ba Lan
31
1532
1532
0
0
Châu Âu
32
Wales
32
1529
1529
0
0
Châu Âu
33
Nga
33
1524
1524
0
0
Châu Âu
34
Algeria
34
1517
1518
1
1
Châu Phi
35
Philippines
35
1515
1510
-5
-1
Châu Phi
36
Scotland
36
1506
1506
0
0
Châu Âu
37
Serbia
37
1506
1506
0
0
Châu Âu
38
Nigeria
38
1502
1502
0
0
Châu Phi
39
Paraguay
39
1501
1501
0
0
Nam Mỹ
40
Hungary
40
1496
1496
0
1
Châu Âu
41
Tunisia
41
1494
1492
-2
-1
Châu Phi
42
Ivory Coast
42
1489
1489
0
0
Châu Phi
43
Thụy Điển
43
1487
1487
0
0
Châu Âu
44
Cộng hòa Séc
44
1487
1487
0
0
Châu Âu
45
Slovakia
45
1485
1485
0
0
Châu Âu
46
Hy Lạp
46
1480
1480
0
0
Châu Âu
47
Rumani
47
1465
1465
0
0
Châu Âu
48
Venezuela
48
1465
1465
0
0
Nam Mỹ
49
Costa Rica
49
1464
1464
0
0
Concacaf
50
Uzbekistan
50
1462
1462
0
0
Châu Á
51
Peru
51
1459
1459
0
1
Nam Mỹ
52
Chile
52
1457
1457
0
1
Nam Mỹ
53
Mali
53
1455
1455
0
1
Châu Phi
54
Qatar
54
1454
1448
-6
-3
Châu Á
55
Slovenia
55
1447
1447
0
0
Châu Âu
56
Democratic Rep Congo
56
1444
1445
1
0
Châu Phi
57
Cameroon
57
1440
1440
0
0
Châu Phi
58
Iraq
58
1436
1435
-1
0
Châu Á
59
Ireland
59
1436
1436
0
0
Châu Âu
60
Ả Rập Xê Út
60
1429
1429
0
0
Châu Á
61
Nam Phi
61
1426
1426
0
0
Châu Phi
62
Burkina Faso
62
1404
1404
0
0
Châu Phi
63
Albania
63
1401
1401
0
0
Châu Âu
64
Jordan
64
1388
1399
11
2
Châu Á
65
Honduras
65
1379
1379
0
-1
Concacaf
66
North Macedonia
66
1378
1378
0
-1
Châu Âu
67
Cape Verde
67
1370
1372
2
1
Châu Phi
68
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
68
1370
1370
0
-1
Châu Á
69
Northern Ireland
69
1366
1366
0
0
Châu Âu
70
Jamaica
70
1362
1362
0
0
Concacaf
71
Bosnia and Herzegovina
71
1362
1362
0
0
Châu Âu
72
Ghana
72
1351
1351
0
0
Châu Phi
73
Georgia
73
1347
1347
0
0
Châu Âu
74
Iceland
74
1344
1344
0
0
Châu Âu
75
Phần Lan
75
1341
1341
0
0
Châu Âu
76
Bolivia
76
1329
1329
0
0
Nam Mỹ
77
Israel
77
1328
1328
0
0
Châu Âu
78
Gabon
78
1321
1321
0
0
Châu Phi
79
Oman
79
1313
1314
1
0
Châu Á
80
Kosovo
80
1308
1308
0
0
Châu Âu
81
Guinea
81
1307
1307
0
0
Châu Phi
82
Curacao
82
1302
1302
0
0
Concacaf
83
Montenegro
83
1297
1297
0
0
Châu Âu
84
Haiti
84
1294
1294
0
0
Concacaf
85
Uganda
85
1288
1288
0
0
Châu Phi
86
Syria
86
1282
1286
4
1
Châu Á
87
New Zealand
87
1279
1279
0
-1
Châu Úc
88
Bungari
88
1272
1272
0
0
Châu Âu
89
Angola
89
1271
1271
0
0
Châu Phi
90
Bahrain
90
1258
1258
0
1
Châu Á
91
Zambia
91
1258
1257
-1
-1
Châu Phi
92
Benin
92
1255
1255
0
0
Châu Phi
93
Trung Quốc
93
1249
1249
0
0
Châu Á
94
Guatemala
94
1245
1245
0
0
Concacaf
95
Palestine
95
1244
1258
14
1
Châu Á
96
Thái Lan
96
1243
1243
0
-1
Châu Á
97
Equatorial Guinea
97
1229
1229
0
0
Châu Phi
98
Trinidad và Tobago
98
1227
1227
0
0
Concacaf
99
Belarus
99
1227
1227
0
0
Châu Âu
100
El Salvador
100
1226
1226
0
0
Concacaf
101
Tajikistan
101
1224
1224
0
0
Châu Á
102
Mozambique
102
1223
1223
0
0
Châu Phi
103
Luxembourg
103
1218
1218
0
0
Châu Âu
104
Kyrgyzstan
104
1201
1201
0
0
Châu Á
105
Madagascar
105
1198
1198
0
0
Châu Phi
106
Armenia
106
1196
1196
0
0
Châu Âu
107
Việt Nam
107
1189
1194
5
3
Châu Á
108
Lebanon
108
1187
1185
-2
-1
Châu Á
109
Comoros
109
1186
1183
-3
-1
Châu Phi
110
Niger
110
1185
1185
0
-1
Châu Phi
111
Libya
111
1183
1183
0
0
Châu Phi
112
Tanzania
112
1181
1181
0
0
Châu Phi
113
Kenya
113
1179
1179
0
0
Châu Phi
114
Kazakhstan
114
1173
1173
0
1
Châu Âu
115
Mauritania
115
1171
1169
-2
-1
Châu Phi
116
Gambia
116
1161
1161
0
1
Châu Phi
117
Sudan
117
1154
1154
0
1
Châu Phi
118
Namibia
118
1153
1153
0
1
Châu Phi
119
Bắc Triều Tiên
119
1151
1151
0
1
Châu Á
120
Sierra Leone
120
1149
1149
0
1
Châu Phi
121
Malaysia
121
1145
1123
-22
-5
Châu Á
122
Indonesia
122
1144
1144
0
0
Châu Á
123
Suriname
123
1140
1140
0
0
Concacaf
124
Đi
124
1140
1140
0
0
Châu Phi
125
Faroe Islands
125
1135
1135
0
0
Châu Âu
126
Malawi
126
1133
1133
0
0
Châu Phi
127
Azerbaijan
127
1132
1132
0
0
Châu Âu
128
Síp
128
1128
1128
0
0
Châu Âu
129
Zimbabwe
129
1123
1123
0
0
Châu Phi
130
Estonia
130
1123
1123
0
0
Châu Âu
131
Rwanda
131
1117
1117
0
0
Châu Phi
132
Nicaragua
132
1116
1116
0
0
Concacaf
133
Guinea Bissau
133
1108
1108
0
0
Châu Phi
134
Republic of the Congo
134
1105
1105
0
0
Châu Phi
135
Kuwait
135
1105
1106
1
0
Châu Á
136
Philippines
136
1090
1090
0
0
Châu Á
137
Turkmenistan
137
1087
1087
0
0
Châu Á
138
Botswana
138
1084
1084
0
0
Châu Phi
139
Cộng hòa trung phi
139
1083
1083
0
0
Châu Phi
140
Latvia
140
1082
1082
0
0
Châu Âu
141
Liberia
141
1081
1081
0
0
Châu Phi
142
Ấn Độ
142
1079
1079
0
0
Châu Á
143
Cộng hòa Dominica
143
1077
1077
0
0
Concacaf
144
Lesotho
144
1065
1065
0
0
Châu Phi
145
Burundi
145
1060
1060
0
0
Châu Phi
146
Lithuania
146
1056
1056
0
0
Châu Âu
147
Ethiopia
147
1055
1055
0
0
Châu Phi
148
Singapore
148
1050
1059
9
3
Châu Á
149
Yemen
149
1049
1049
0
-1
Châu Á
150
New Caledonia
150
1042
1042
0
-1
Châu Úc
151
Guyana
151
1041
1041
0
-1
Concacaf
152
Quần đảo Solomon
152
1039
1039
0
0
Châu Úc
153
Hong Kong
153
1038
1038
0
0
Châu Á
154
Saint Kitts and Nevis
154
1035
1035
0
0
Concacaf
155
Fiji
155
1029
1029
0
0
Châu Úc
156
Puerto Rico
156
1020
1020
0
0
Concacaf
157
Tahiti
157
1019
1019
0
0
Châu Úc
158
Moldova
158
1012
1012
0
0
Châu Âu
159
Eswatini
159
1010
1010
0
0
Châu Phi
160
Vanuatu
160
997
997
0
0
Châu Úc
161
Malta
161
996
996
0
0
Châu Âu
162
Afghanistan
162
991
991
0
0
Châu Á
163
Myanmar
163
990
990
0
0
Châu Á
164
Grenada
164
989
989
0
0
Concacaf
165
Antigua Barbuda
165
986
986
0
0
Concacaf
166
Cuba
166
980
980
0
0
Concacaf
167
St. Lucia
167
980
980
0
0
Concacaf
168
phía nam Sudan
168
977
976
-1
0
Châu Phi
169
Bermuda
169
976
976
0
0
Concacaf
170
Papua New Guinea
170
974
974
0
0
Châu Úc
171
St. Vincent Grenadines
171
963
963
0
0
Concacaf
172
Andorra
172
949
949
0
0
Châu Âu
173
Maldives
173
945
945
0
0
Châu Á
174
Chinese Taipei
174
938
938
0
0
Châu Á
175
Montserrat
175
916
916
0
0
Concacaf
176
Mauritius
176
915
915
0
0
Châu Phi
177
Chad
177
914
914
0
0
Châu Phi
178
Barbados
178
914
914
0
0
Concacaf
179
Campuchia
179
911
911
0
0
Châu Á
180
Bangladesh
180
911
911
0
0
Châu Á
181
Belize
181
910
910
0
0
Concacaf
182
Nepal
182
902
902
0
0
Châu Á
183
Dominica
183
901
901
0
0
Concacaf
184
American Samoa
184
883
883
0
0
Châu Úc
185
Mông Cổ
185
879
879
0
0
Châu Á
186
Cook Islands
186
877
877
0
0
Châu Úc
187
Samoa
187
876
876
0
1
Châu Úc
188
Brunei Darussalam
188
875
875
0
1
Châu Á
189
Sao Tome and Principe
189
871
871
0
1
Châu Phi
190
Lào
190
871
866
-5
-3
Châu Á
191
Aruba
191
867
867
0
0
Concacaf
192
Bhutan
192
867
867
0
0
Châu Á
193
Ma Cao
193
865
865
0
0
Châu Á
194
Sri Lanka
194
857
857
0
0
Châu Á
195
Cayman Islands
195
851
851
0
0
Concacaf
196
Djibouti
196
847
847
0
0
Châu Phi
197
Tonga
197
835
835
0
0
Châu Úc
198
Timor Leste
198
835
835
0
0
Châu Á
199
Pakistan
199
833
833
0
0
Châu Á
200
Somalia
200
828
829
1
0
Châu Phi
201
Guam Island
201
823
823
0
0
Châu Á
202
Gibraltar
202
818
818
0
0
Châu Âu
203
Seychelles
203
805
805
0
0
Châu Phi
204
Turks Caicos Islands
204
803
803
0
0
Concacaf
205
Liechtenstein
205
799
799
0
0
Châu Âu
206
Bahamas
206
796
796
0
0
Concacaf
207
US Virgin Islands
207
776
776
0
0
Concacaf
208
British Virgin Islands
208
776
776
0
0
Concacaf
209
Anguilla
209
759
759
0
0
Concacaf
210
San Marino
210
726
726
0
0
Châu Âu
Bảng xếp hạng FIFA Thế giới năm 2023: tổng hợp bảng xếp hạng bóng đá Thế giới mới nhất theo xếp hạng FIFA. Xem BXH FIFA Thế giới 2023: cập nhật chỉ số xếp hạng FIFA Thế giới của Đội Tuyển Việt Nam hiện tại so với các ĐTQG trên Thế giới, Châu Á và Đông Nam Á. So sánh BXH FIFA Việt Nam vs ĐTQG Thái Lan (đội tuyển): xem BXH bóng đá Thế giới tháng 5 năm 2023 mới nhất của Đội Tuyển Quốc Gia Việt Nam (ĐTQG).
Bảng xếp hạng FIFA Việt Nam 2023 mới nhất: là BXH FIFA thế giới của đội tuyển Việt Nam được cập nhật mới nhất tháng 5/2023. Xem bảng xếp hạng FIFA mới nhất của ĐTQG nổi tiếng thế giới như: ĐT Brazil, Argentina, Đức, Pháp, Italia và Nhật Bản, Hàn Quốc trên BXH FIFA Thế giới, Châu Âu và Châu Á CHÍNH XÁC.
#

Chào mừng các bạn đến với bongdapro.ai - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.